Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7860 | ꪹꪗꪒ ꪹꪗꪒ | thượt thượt | — | Chưa xác định | — |
| #7591 | ꪗ꫁ꪱ | thạ | trệch | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪗ꫁ꪱ ꪎꪰꪀ ꪔꪱꪫ: bắn không trệch phát nào |
| #7626 | ꪗ꫁ꪱꪉ | thạng | văng | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗ꫁ꪱꪉ ꪠꪱ ꪔꪴ: đá văng cánh cửa |
| #7636 | ꪗꪱꪒ | thạt | tháp | Chưa xác định | ꪊꪮꪣ ꪗꪱꪒ: đỉnh tháp |
| #7590 | ꪖ꫁ꪱ | thả | đợi, chờ | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪤꪴ꪿: đợi em mãi; chờ em mãi |
| #7596 | ꪖ꫁ꪱꪥ | thải | thải | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪱꪚ ꪮꪮꪀ: thải thóc lép ra |
| #7597 | ꪖ꫁ꪱꪥ | thải | sa thải, thải hồi | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱꪥ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪥꪲ꫁ꪀ: sa thải chức dịch |
| #7614 | ꪖ꫁ꪱꪙ | thản | gác | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪖ꫁ꪱꪙ: quyển sách để trên gác |
| #7615 | ꪖ꫁ꪱꪙ ꪵꪭ꫁ꪉ | thản hẹng | trầnnhà sàn | Chưa xác định | — |
| #7616 | ꪖ꫁ꪱꪙ ꪵꪭ꫁ꪉ | thản hẹng | gác xép | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪼꪫ꫁ ꪖ꫁ꪱꪙ ꪵꪭ꫁ꪉ: đồ để gác xép |
| #7633 | ꪖ꫁ꪱꪫ | thảo | tháo | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪱꪫ ꪶꪮ꪿ꪉ: tháo súng |
| #7637 | ꪹꪖꪱ꫁ | thảu | giàngười, động vật | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: người già |
| #7638 | ꪹꪖꪱ꫁ | thảu | cụ | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪴꪚ ꪁꪺꪙ: cụ ấy không hút thuốc |
| #7639 | ꪹꪖꪱ꫁ ꪁꪩꪷ꫁ | thảu klọ | bố phượu, ông hề | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪁꪩꪷ꫁ ꪜꪱꪀ ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ: bố phượu nói buồn cười |
| #7640 | ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪀ꪿ | thảu ké | già cả, già nua | Chưa xác định | — |
| #7641 | ꪹꪖꪱ꫁ ꪣꪱ | thảu mã | về già | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪣꪱ ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪭꪉ: về già yếu sức |
| #7654 | ꪖꪰꪀ ꪹꪖꪷ꪿ꪙ | thắc thớn | — | Chưa xác định | — |
| #7655 | ꪖꪰꪀ ꪹꪖꪷ꪿ꪙ | thắc thớn | chất đông, chất nhầy | Chưa xác định | ꪖꪰꪀ ꪹꪖꪷ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿ ꪢꪴ: chất đông thịt lợn |
| #7661 | ꪖꪰ꪿ꪉ | thắng | xị | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪖꪰ꪿ꪉ: mặt xị |
| #7662 | ꪖꪰ꪿ꪉ | thắng | trề | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪖꪰ꪿ꪉ: trề môi |