Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4566 | ꪋꪴꪚ | chụp | tôi | Chưa xác định | ꪋꪴꪚ ꪣꪲꪒ: tôi dao |
| #2550 | ꪄ꫁ꪮꪥ | khỏi | tôi | đ. | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: tôi là người Thái |
| #9 | ꪀ꫁ꪱ | kả | tôi luyện | Động từ | ꪣꪲꪒ ꪀ꫁ꪱ ꪒꪲ: dao tôi luyện tốt |
| #390 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪕꪫ | báo tẽo | tôi tớ | Danh từ | *ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪕꪫ ꪁꪫꪱꪥ ꪣ꫁ꪱ: tôi tớ như trâu ngựa |
| #4648 | ꪎ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪮꪥ | sả khỏi | tôi tớ | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: tôi tớ nhà quan |
| #4049 | ꪻꪋ꫁ ꪋ꪿ꪺꪉ | chạư chuông | tôi tớ | Chưa xác định | ꪻꪋ꫁ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: tôi tớ nhà quan |
| #1756 | ꪀꪴ꫁ꪉ | kủng | tôm | Danh từ | ꪚꪷ꪿ ꪀꪴ꫁ꪉ: hang tôm |
| #7965 | ꪙꪱꪉ ꪙꪱꪒ | nãng nạt | tôn nữ, công nươngvh | Chưa xác định | — |
| #4532 | ꪊꪴ꫁ꪣ ꪢꪴ꪿ | chủm mú | tông chi, gia tộc, đồng tộc, đồng tông | Chưa xác định | ꪊꪴ꫁ꪣ ꪢꪴ꪿ ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ: tông chi họ hàng |
| #7442 | ꪕꪴ | tũ | tù | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪕꪴ: nhà tù |
| #7162 | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪕꪴ | tói tũ | tù tội | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪕꪴ: bị tù tội |
| #1469 | ꪀ꫁ꪮꪉ ꪀꪴꪒ | kỏng kút | tù và | Danh từ | : |
| #7443 | ꪕꪴ꫁ | tụ | tù, tày | Chưa xác định | * ꪼꪣ꫁ ꪵꪨꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪕꪴ꫁: cây nhọn không bằng sắt tù |
| #3544 | ꪮ꫁ꪺꪙ ꪐ꫁ꪺꪉ | uổn nhuổng | tùm lum | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪀꪮꪉ ꪮ꫁ꪺꪉ ꪐ꫁ꪺꪉ: đống quần áo tùm lum |
| #7481 | ꪕꪴ꪿ꪣ ꪕꪴ꪿ꪣ | tum tum | tùng tùng | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪕꪴ꪿ꪣ ꪕꪴ꪿ꪣ: tiếng trống tùng tùng |
| #1049 | ꪵꪁꪉ ꪕꪷ꪿ | kẽng to | tùy theovh | Động từ | ꪵꪁꪉ ꪕꪷ꪿ ꪻꪊ ꪮꪺꪙ: tùy theo ý em yêu |
| #257 | ꪹꪮꪱ ꪻꪊ | àu chàư | tùy ý | Động từ | ꪹꪮꪱ ꪻꪊ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: tùy ý anh em |
| #6615 | ꪔꪱꪣ ꪻꪊ | tàm chàư | tùy ý | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪣꪱ ꪔꪱꪣ ꪻꪊ: đi lại tùy ý |
| #6977 | ꪹꪔꪸ꪿ꪀ | tếc | túa | Chưa xác định | ꪵꪔꪀ ꪭꪱꪉ ꪶꪣꪒ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪮꪮꪀ: kiến vỡ tổ túa ra |
| #9375 | ꪝꪺꪉ | puỗng | túinội tạng | Chưa xác định | ꪝꪺꪉ ꪚꪲ: túi mật |