Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 545
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7809ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪲthúc sìkì cọChưa xác định
ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪲ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: kì cọ chân tay
#7810ꪖꪴꪀthúkrẻChưa xác định
* ꪏꪳ꫁ ꪖꪴꪀ ꪄꪱꪥ ꪵꪝꪉ: mua rẻ bán đắt
#7811ꪖꪴꪀ ꪖꪱꪀthúk tháktống tángChưa xác định
ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪄꪱꪥ ꪖꪴꪀ ꪖꪱꪀ ꪼꪜ: cần tiền bán tống táng đi
#7812ꪖꪴꪀ ꪖꪲꪀthúk thík—Chưa xác định—
#7813ꪖꪴ꪿ꪣthúmlụtChưa xác định
ꪙꪱ ꪋꪷ꫁ ꪖꪴ꪿ꪣ: ruộng bị lụt
#7814ꪖꪴ꪿ꪣthúmngậpChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪩꪱꪒ: rau ngập chợ
#7817ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖ꫁ꪺꪣthúm thuổmngập lụt, lụt lộiChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ ꪖꪴ꪿ꪙ ꪖ꫁ꪺꪣ: cánh đồng ngập lụt
#7815ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀthúm tháktràn ngậpChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪘꪷ꪿ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀ: rau cỏ tràn ngập
#7816ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀthúm thákphứa, tuốtChưa xác định
ꪢꪱꪉ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀ: mắng phứa; mắng tuốt
#7837ꪖꪴꪒthútcâyrau cỏ đã háiChưa xác định
ꪹꪩꪀ ꪖꪴꪒ ꪠꪰꪀ: nhặt cây rau
#7838ꪖꪴꪒthútconsơiChưa xác định
ꪖꪴꪒ ꪼꪢ: con chỉ
#7792ꪗꪴthũthù, hiềmChưa xác định
ꪜꪰꪉ ꪗꪴ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: trả thù cho nhân dân
#7793ꪗꪴ ꪭꪽthũ hẵnthù hằn, hiềm thùChưa xác định—
#7797ꪗꪺ ꪵꪭthũa hẽđậu thiềuChưa xác định—
#7818ꪗꪴꪉthũngthùngChưa xác định
ꪗꪴꪉ ꪬꪱꪚ ꪙꪾ꫁: thùng gánh nước
#7855ꪹꪖꪀthướkthướcChưa xác định
ꪹꪖꪀ ꪵꪀ꫁: thước kẻ
#7856ꪹꪖ꪿ꪙthướnrừngvhChưa xác định
ꪻꪙ ꪹꪖ꪿ꪙ ꪶꪒꪉ ꪵꪄꪫ: bên rừng cây xanh
#7858ꪹꪖꪒthướttấmChưa xác định
ꪹꪖꪒ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ: tấm đường phên
#7859ꪹꪖꪒthướtkhuônChưa xác định
ꪖꪮꪀ ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪖꪒ: đổ mật vào khuôn
#7857ꪹꪗꪉthưỡngbồi thườngChưa xác định
ꪹꪗꪉ ꪹꪉꪷꪙ: bồi thường bằng tiền