Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 544
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1168ꪀꪾ꪿ ꪭꪺꪙ ꪭꪺꪙkắm huỗn huỗntím bầmTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪀꪾ꪿ ꪭꪺꪙ ꪭꪺꪙ: tím bầm thịt da
#7898ꪘ꫁ꪱ ꪣꪳꪒnả mựttím mặtChưa xác định
* ꪘ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪒꪾ: tím mặt tím mũi; tím tái mặt mày
#1170ꪀꪾ꪿ ꪜꪰꪉkắm pằngtím thanTính từ
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪀꪾ꪿ ꪜꪰꪉ: quần nhuộm tím than
#1167ꪀꪾ꪿kắmtím, thâmTính từ
ꪹꪄ꫁ꪱ ꪀꪾ꪿: xôi tím
#4013ꪻꪊchàưtínhChưa xác định
ꪻꪠ ꪬꪱꪀ ꪻꪊ ꪣꪽ: mỗi người một tính
#7074ꪔꪲ꪿ꪉtíngtínhChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪔꪲ꪿ꪉ: học tính
#6531ꪔ꫁ꪱtảtínhChưa xác định
ꪹꪕ꪿ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪔ꫁ꪱ: lần này không tính
#7080ꪔꪲ꪿ꪉ ꪖꪲ꪿tíng thítính chi liChưa xác định—
#7078ꪔꪲ꪿ꪉ ꪜꪽtíng pằntính chiaChưa xác định—
#7076ꪔꪲ꪿ꪉ ꪶꪭꪣtíng hỗmtính cộngChưa xác định—
#4017ꪻꪊ ꪶꪁꪙchàư kỗntính người, lòng ngườiChưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪻꪊ ꪶꪁꪙ: mất tính người
#7075ꪔꪲ꪿ꪉ ꪶꪁꪚtíng kộptính nhânChưa xác định—
#4526ꪊꪴꪀchúktính nhập, tính gộpChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪊꪴꪀ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: hai họ tính gộp vào với nhau
#7081ꪔꪲ꪿ꪉ ꪎ꪿ꪮꪙtíng sóntính toánChưa xác định
ꪔꪲ꪿ꪉ ꪎ꪿ꪮꪙ ꪻꪬ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ: tính toán cho đúng
#7082ꪔꪲ꪿ꪉ ꪏꪴ꫁tíng sụtính trừChưa xác định—
#13373ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưtính tìnhChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪨꪱꪀ ꪀꪽ: tính tình khác nhau
#4149ꪵꪋ꫁ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙchẹn chẹntítChưa xác định
ꪹꪄꪱ ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ: cánh quạt máy bay quay tít
#11362ꪤꪳ꫁ ꪤ꪿ꪮꪉdử dóngtò mòChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪮꪽ ꪨꪱꪀ ꪤꪳ꫁ ꪤ꪿ꪮꪉ: thấy của lạ tò mò
#4214ꪊꪸchìatòeChưa xác định
ꪙ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪊꪸ ꪹꪒꪱ ꪼꪁ꪿ ꪛꪲ꫁ ꪵꪔꪫꪥ:
#1321ꪁꪩꪮꪒklọttòiĐộng từ
ꪁꪩꪮꪒ ꪹꪉꪷꪙ ꪮꪮꪀ: tòi tiền ra