Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12493 | ꪫꪲꪫ ꪫꪲꪫ | vĩu vĩu | tênh tênh | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ ꪫꪲꪫ ꪫꪲꪫ: nhẹ têng tênh |
| #12449 | ꪵꪫꪒ | vẹt | tì | Chưa xác định | ꪵꪫꪒ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪝꪱꪙ: tì tay vào bàn |
| #9121 | ꪜ꪿ꪮꪣ | póm | tì | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪣꪲ ꪜ꪿ꪮꪣ: gốc có tì |
| #5269 | ꪏꪮꪀ | sọk | tìmở gần | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: tìm cuốn sách |
| #6606 | ꪕꪱꪀ | tạk | tìm cách, kiếm cách | Chưa xác định | ꪕꪱꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪬ꫁ ꪼꪒ꫁: tìm cách làm cho bằng được |
| #3016 | ꪁ꪿ꪫꪱ | koa | tìm hiểutrai gái | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ ꪁ꪿ꪫꪱ ꪀꪽ: trai gái tìm hiểu nhau |
| #2857 | ꪀꪸ꪿ꪣ ꪬꪱ | kiếm hà | tìm kiếmvật chất | Chưa xác định | ꪀꪸ꪿ꪣ ꪬꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁: tìm kiếm thóc lúa |
| #4790 | ꪎ꪿ꪱꪫ ꪬꪱ | sáo hà | tìm kiếm | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱꪫ ꪬꪱꪫ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁: tìm kiếm thóc lúa |
| #4898 | ꪎꪰꪀ ꪵꪎ꪿ | sắc sé | tìm kiếmcua cá... | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪱꪉ ꪎꪰꪀ ꪵꪎ꪿ ꪹꪮꪱ ꪜꪴ ꪜꪱ: khéo tìm kiếm lấy cua cá |
| #5271 | ꪏꪮꪀ ꪎ꪿ꪱꪫ | sọk sáo | tìm tòi | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪎ꪿ꪱꪫ ꪕ꪿ꪺ ꪹꪭꪙ: tìm tòi khắp nhà |
| #11894 | ꪨꪮꪙ | lòn | tình cờ | Chưa xác định | ꪨꪮꪙ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: tình cờ gặp nhau |
| #12257 | ꪹꪩꪉ | lưỡng | tình huống | Chưa xác định | ꪹꪩꪉ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: tình huống khó khăn |
| #3708 | ꪉꪸ꫁ | ngịa | tình nghĩa | Chưa xác định | ꪉꪸ꫁ ꪠꪺ ꪣꪸ: tình nghĩa vợ chồng |
| #104 | ꪀꪱꪙ | kàn | tình trạng | Danh từ | : |
| #5037 | ꪵꪏꪒ ꪵꪏꪒ | sẹt sẹt | tình tứ | Chưa xác định | ꪹꪨꪒ ꪔꪱ ꪵꪏꪒ ꪵꪏꪒ: liếc mắt tình tứ |
| #7112 | ꪕꪙꪲꪙ | tnĩn | tí tẹosợi mảnh | Chưa xác định | ꪹꪨꪸ꫁ꪣ ꪹꪋꪀ ꪑꪰꪉ ꪕꪙꪲꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪄꪱꪒ: sợ dây còn tí tẹo nữa thì đứt |
| #10559 | ꪢꪲ꪿ꪙ ꪎꪲ꫁ꪫ | mín sỉu | tí xíuso sánh | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪨꪮꪒ ꪕꪷ꪿ ꪢꪲ꪿ꪙ ꪎꪲ꫁ꪫ ꪢꪱꪀ ꪝ꫁ꪱꪫ: quả nhót bằng tí xíu quả dừa |
| #13129 | ꪬꪮꪣ ꪶꪔ | hòm tồ | tía tô | Chưa xác định | — |
| #13144 | ꪬꪮꪣ ꪶꪔ | hòm tồ | tía tô | Chưa xác định | — |
| #1963 | ꪵꪁ꫁ | kẹ | tích | Danh từ | ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪵꪁ꫁: rượu đầy tích |