Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #710 | ꪶꪚꪉ | bồng | phồng | Tính từ | ꪵꪊꪙ ꪶꪚꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: rán phồng lên |
| #711 | ꪶꪚꪉ | bồng | bồng, bù | Tính từ | ꪶꪠꪣ ꪶꪚꪉ: tóc bồng |
| #712 | ꪶꪚꪉ | bồng | — | Tính từ | : |
| #713 | ꪶꪚꪉ ꪚꪱꪙ | bồng bàn | phổng phao | Tính từ | ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪶꪚꪉ ꪚꪱꪙ: thân thể phổng phao |
| #730 | ꪶꪚꪉ ꪶꪚꪉ | bồng bồng | xòm xọp, bâng bâng | Tính từ | ꪨꪺ ꪶꪄꪀ ꪹꪚꪱ ꪶꪚꪉ ꪶꪚꪉ: củi khô nhẹ xòm xọp |
| #731 | ꪶꪚꪉ ꪶꪚꪉ | bồng bồng | oang oang | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪶꪚꪉ ꪶꪚꪉ: nói oang oang |
| #714 | ꪶꪚꪉ ꪶꪚ꪿ | bồng bố | bù xù | Tính từ | ꪬꪺ ꪶꪚꪉ ꪶꪚ꪿: đầu bù xù |
| #737 | ꪶꪚꪒ | bốt | râm | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ: trời râm |
| #738 | ꪶꪚꪒ | bốt | ủ dột, ủ ê | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ: mặt ủ dột |
| #739 | ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱ | bốt sảu | ảm đạm | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱ: trời ảm đạm |
| #740 | ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱ | bốt sảu | rầu rĩ | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪚꪒ ꪹꪎ꫁ꪱ: vẻ mặt rầu rĩ |
| #702 | ꪶꪚꪙ | bồn | — | Danh từ | : |
| #732 | ꪶꪚꪚ ꪶꪚꪚ | bốp bốp | bô bô | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪶꪚꪚ ꪶꪚꪚ: nói bô bô |
| #698 | ꪶꪚꪣ ꪝꪱꪙ | bồm pãn | bàn ăn(nói chung) | Danh từ | : |
| #694 | ꪶꪚꪥ | bồi | giáng | Động từ | ꪶꪚꪥ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ ꪹꪎ: giáng vào đầu hổ |
| #612 | ꪶꪚꪨꪚ ꪶꪚꪨꪚ | blốp blốp | đôm đốp, lốp đốp | Tính từ | ꪼꪣ꫁ ꪵꪔꪀ ꪶꪚꪨꪚ ꪶꪚꪨꪚ: tre nổ đôm đốp |
| #556 | ꪶꪚꪬ꪿ꪉ | bhống | mơn mởnda dẻ | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪶꪚꪬ꪿ꪉ: nước da mơn mởn |
| #692 | ꪶꪚ꪿ꪀ | bốc | cạn | Tính từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪚ꪿ꪀ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: ngồi trên cạn câu cá |
| #693 | ꪶꪚ꪿ꪀ | bốc | bộ | Tính từ | ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪶꪚ꪿ꪀ: đi trên bộ |
| #715 | ꪶꪚ꪿ꪉ | bống | khêu, chích | Động từ | ꪶꪚ꪿ꪉ ꪎꪸ꫁ꪙ: khêu cái dằm |