Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 542
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6528ꪔ꫁ꪱtảtébằng chânChưa xác định
ꪔ꫁ꪱ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪶꪔ: té nước vào người
#12489ꪫꪲꪒvịttébằng tayChưa xác định
ꪫꪲꪒ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: té nước vào mặt
#10462ꪵꪣ꪿ꪙ ꪫ꪿ꪱmen vaté ra, hóa raChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪻꪎ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪄꪴ꪿ꪙ: tưởng trong té ra đục
#1757ꪀꪴ꫁ꪉ ꪠꪮꪥkủng fòitépDanh từ
ꪢꪾ꫁ ꪀꪴ꫁ꪉ ꪠꪮꪥ: mắm tép
#8251ꪘꪮꪙnòntépquảChưa xác định
ꪘꪮꪙ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: tép bưởi
#6961ꪵꪔꪚ ꪵꪥ꪿ꪉtép dengtép diuChưa xác định—
#10175ꪢꪱꪀ ꪣꪱꪒmák mạttêChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪬꪷꪉ ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪣꪱꪒ: ngồi lâu chân bị tê
#13548ꪭꪳꪙhữntêchất cayChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪠꪸꪒ ꪭꪳꪙ ꪩꪲ꫁ꪙ: ăn cay tê lưỡi
#12852ꪬꪽ ꪬꪮꪥhằn hòitê bạiChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪬꪽ ꪬꪮꪥ: tê bại chân tay
#7110ꪕꪣꪳ꪿ꪙ ꪕꪣꪳtmưn tmữtê dạiChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪨꪱꪥ ꪹꪜꪸꪙ ꪕꪣꪳ꪿ꪙ ꪕꪣꪳ: đau quá người tê dại
#12936ꪵꪭꪒhẹttê giácChưa xác định—
#4177ꪹꪊꪸꪚ ꪼꪣ꪿ ꪼꪣ꪿chếp may maytê tê, đau lâm râmChưa xác định—
#8116ꪵꪘ꫁ꪣnẻmtêmChưa xác định
ꪵꪘ꫁ꪣ ꪝꪴ: têm trầu
#8117ꪵꪘ꫁ꪣ ꪢꪱꪀnẻm máktêm trầu cauChưa xác định—
#9411ꪜꪳꪙpừntênChưa xác định
ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪱ: tên nỏ
#4575ꪋꪳ꪿chưtênChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪋꪳ꪿: viết tên
#9413ꪜꪳꪙ ꪼꪡpừn fãytên lửaChưa xác định—
#9414ꪜꪳꪙ ꪠꪮꪒpừn fóttên nỏ có ngạnhChưa xác định—
#9412ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪮꪉpừn nỏngtên tẩm độctên nỏ có tẩm thuốc độcChưa xác định—
#505ꪵꪚ ꪵꪩꪉꪒbè lngẹttênh hênhem béTính từ
ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪵꪚ ꪵꪩꪉꪒ: em bé nằm tênh hênh