Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 541
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8308ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪩnộc lẽchim kétChưa xác định—
#8303ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪮ꪿ꪙnộc énchim én, chim nhạnChưa xác định—
#8300ꪶꪙ꫁ꪀ ꪶꪀꪒnộc kốtbìm bịpChưa xác định—
#8314ꪶꪙ꫁ꪀ ꪶꪖꪨꪀnộc thlốkchim gõ mõChưa xác định—
#8297ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪁꪱ꫁nộc kạucon cú, cú vọChưa xác định—
#8298ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪊꪱ꪿nộc cháucon còChưa xác định—
#8317ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪎꪱnộc sàuchim cuChưa xác định—
#8313ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪔꪸꪙnộc tềnchim bói cá, chim trảChưa xác định—
#8310ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪜꪱ꫁nộc pảubồ câu rừngmột loạiChưa xác định—
#8318ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪏnộc sãychim mồiChưa xác định—
#8311ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪡnộc fãychim màu lửaChưa xác định—
#681ꪶꪚbồbỏngDanh từ
ꪶꪚ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪩꪲ: bỏng ngô
#682ꪶꪚbồlõTính từ
ꪒꪰꪉ ꪶꪚ: mũi lõ
#683ꪶꪚ ꪒꪰꪉbồ đằng—Danh từ
:
#696ꪶꪚꪀbốkống tre toDanh từ
:
#697ꪶꪚꪀbốkchém bậpĐộng từ
ꪶꪚꪀ ꪻꪎ꪿ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: chém bập vào cây chuối
#706ꪶꪚꪉbồngmạycâyDanh từ
:
#707ꪶꪚꪉbồngmõ treDanh từ
ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪄꪫꪙ ꪶꪚꪉ: trâu đeo mõ tre
#708ꪶꪚꪉbồngcấy, ươmgiống câyĐộng từ
ꪶꪚꪉ ꪠꪰꪀ: cấy rau
#709ꪶꪚꪉbồngxốpTính từ
ꪒꪲꪙ ꪶꪚꪉ: đất xốp