Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 541
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7630ꪖ꪿ꪱꪫtháobộquần áoChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪫ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪻꪢ꪿: bộ quần áo mới
#7631ꪖ꪿ꪱꪫtháonôn mửaChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪖ꪿ꪱꪫ ꪮꪮꪀ ꪎꪸ: ăn cơm vào nôn mửa ra
#7632ꪖ꪿ꪱꪫ ꪕ꫁ꪮꪉtháo tọngtháo dạChưa xác định—
#7634ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉtháp thệngthỗn thệnChưa xác định
ꪮꪴꪀ ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉ: vú thỗn thện
#7635ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉtháp thệngnhomChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪖꪱꪚ ꪹꪗꪸ꫁ꪉ: gầy nhom
#7650ꪼꪖ꪿tháythayăn mặcChưa xác định
ꪼꪖ꪿ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: thay quần áo
#7651ꪼꪖ꪿tháychuộcChưa xác định
ꪼꪖ꪿ ꪹꪮꪱ ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: chuộc lại cái nhẫn vàng
#7652ꪼꪖ꪿tháymua lạiChưa xác định
ꪼꪖ꪿ ꪹꪮꪱ ꪹꪀꪷꪙ ꪜꪱ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪁꪙ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ: mua lại một cơn cá với người quen
#7653ꪼꪖ꪿ ꪄꪱꪥtháy khàimua buônChưa xác định
ꪼꪖ꪿ ꪄꪱꪥ ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ: mua buôn hoa quả
#7598ꪗꪱꪥthãiđốChưa xác định
* ꪹꪕꪸꪉ ꪗꪱꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪀ꫁: vừa đố vừa giảng
#7670ꪵꪖthècạoChưa xác định
ꪵꪖ ꪘꪺꪒ: cạo râu
#7673ꪵꪖꪙthènthần, thượng đếChưa xác định—
#7674ꪵꪖꪙ ꪚꪴꪙthèn bùnthần ban phướcChưa xác định—
#7675ꪵꪖꪙ ꪋꪰ꪿ꪉthèn chăngthần phán xétChưa xác định—
#7676ꪵꪖꪙ ꪨꪺꪉthèn luồngngọc hoàngChưa xác định—
#7677ꪵꪖꪫthèolằnChưa xác định
ꪵꪖꪫ ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ: lằn roi
#7678ꪵꪖꪫthèovệt, rángChưa xác định
ꪵꪖꪫ ꪹꪨꪉ ꪵꪒꪉ: vệt xanh đỏ
#7679ꪵꪖꪫthèohàngChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪵꪖꪫ ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ: hai hàng nước mắt
#7680ꪵꪖꪫthèongả, nẻoChưa xác định
ꪵꪖꪫ ꪕꪱꪉ: ngả đường; nẻo đường
#7681ꪵꪖꪫthèodòngChưa xác định
ꪵꪖꪫ ꪹꪩꪒ ꪒꪸꪫ: cùng một dòng máu