Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 541
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11570ꪨꪱꪒláttáplửaChưa xác định
ꪼꪡ ꪨꪱꪒ ꪻꪎ꪿ ꪶꪝ꫁ꪉ ꪢꪷ꫁: lửa táp vào thành nồi
#6755ꪕꪱꪚ ꪶꪕtạp tỗtáp nhamChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪕꪱꪚ ꪶꪕ: đồ dùng để táp nham
#5380ꪶꪎꪀsốktátChưa xác định
ꪶꪎꪀ ꪙꪾ꫁: tát nước
#9518ꪠ꪿ꪱꪀ ꪶꪔꪚfác tốptát bốpChưa xác định
ꪠ꪿ꪱꪀ ꪶꪔꪚ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: tát bốp vào mặt
#7388ꪶꪔꪚ ꪬꪴtốp hùtát tai, tạt tai, bạt taiChưa xác định—
#7385ꪶꪔꪚtốptát, vảChưa xác định
ꪶꪔꪚ ꪻꪎ꪿ ꪚꪸ꪿ ꪘ꫁ꪱ: tát vào mặt
#2768ꪄꪺꪙkhuồntâm hồnvhDanh từ
ꪄꪺꪙ ꪹꪉꪱ ꪑꪰꪉ ꪀꪸ꫁ꪫ: tâm hồn còn quấn bên nhau
#13374ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưtâm trí, tâm nãoChưa xác định
ꪼꪫ꫁ ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: để tâm trí làm việc
#8028ꪙꪾ꫁ ꪻꪊnặm chàưtâm tínhChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪻꪊ ꪨꪱꪀ ꪀꪽ: tâm tính khác nhau
#12614ꪕ꫁ꪮꪉ ꪻꪊtọng chàưtâm địaChưa xác định
ꪕ꫁ꪮꪉ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪢꪮꪉ: tâm địa xấu xa
#13490ꪭ꫁ꪺꪉhuộngtânChưa xác định
ꪜꪲ ꪭ꫁ꪺꪉ ꪻꪁ꫁: năm tân hợi
#5960ꪑꪷ ꪬꪱꪉnhõ hàngtâng, tâng bốcChưa xác định
ꪑꪷ ꪬꪱꪉ ꪀꪽ ꪄꪳ꫁ꪙ: tâng nhau lên
#454ꪼꪚ꫁ ꪹꪭꪱbảy hãutâu, tây bàyĐộng từ
ꪼꪚ꫁ ꪹꪭꪱ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ: tâu lên nhà vua
#6791ꪼꪔtàytâyChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪼꪔ: gà tây
#9494ꪠ꫁ꪱfảtãChưa xác định
ꪠ꫁ꪱ ꪄꪲ꫁: tã lót cứt trẻ
#9497ꪠ꫁ꪱ ꪭꪮꪉfả hõngtã lótdướiChưa xác định—
#9505ꪠ꫁ꪱ ꪔꪴ꫁ꪣfả tủmtã lótChưa xác định—
#5867ꪼꪑnhãytãisợi mảnhChưa xác định
ꪼꪑ ꪐ꫁ꪱ ꪮꪮꪀ ꪔꪱꪀ: tãi gianh ra phơi
#4684ꪎ꪿ꪱꪥsáitãiChưa xác định
* ꪎ꪿ꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪮꪮꪀ ꪔꪱꪀ: tãi thóc ra phơi
#7396ꪶꪕꪚ ꪹꪄꪱ꪿tộp kháutè heChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪶꪕꪚ ꪹꪄꪱ꪿: ngồi tè he