Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 540
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8327ꪶꪙꪣ ꪥꪱꪙnỗm dãnvú mướpChưa xác định—
#8323ꪶꪙ꪿ꪥnôinhủnChưa xác định
ꪶꪙ꪿ꪥ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: nhủn chân tay
#8324ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙnôi chlểnmỏi rờiChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪶꪙ꪿ꪥ ꪹꪊꪸꪨ꫁ꪙ: chân tay mỏi rời
#8293ꪶꪙ꫁ꪀnộcchimChưa xác định
* ꪄꪾ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪭ꫁ꪀ: cầm nỏ không thấy chim
#8296ꪶꪙ꫁ꪀ ꪀꪱꪫnộc kào—chim tượng trưng để trên cây mồ (vùng thái)Chưa xác định—
#8301ꪶꪙ꫁ꪀ ꪀꪴ꫁ꪥnộc kủicon vẹtChưa xác định—
#8306ꪶꪙ꫁ꪀ ꪄꪫꪱnộc khòagà lôiChưa xác định—
#8307ꪶꪙ꫁ꪀ ꪄꪺꪀnộc khuốkchào màoChưa xác định—
#8299ꪶꪙ꫁ꪀ ꪋꪽnộc chẵnsâm cầmChưa xác định—
#8320ꪶꪙ꫁ꪀ ꪎꪷ꪿nộc sóchim đa đaChưa xác định—
#8316ꪶꪙ꫁ꪀ ꪔꪴ꫁nộc tủchim gáyChưa xác định—
#8315ꪶꪙ꫁ꪀ ꪖꪺnộc thùahoạ miChưa xác định—
#8309ꪶꪙ꫁ꪀ ꪘꪴnộc nùchim muông, chim chócChưa xác định—
#8295ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪮꪀ ꪠꪰꪀnộc bók fắcchim chíchChưa xác định—
#8294ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪰꪀnộc bắccon cuốcchim cuốcChưa xác định—
#8312ꪶꪙ꫁ꪀ ꪜꪲꪒnộc pítchim riChưa xác định—
#8302ꪶꪙ꫁ꪀ ꪥꪴꪉnộc dũngchim công, con côngChưa xác định—
#8304ꪶꪙ꫁ꪀ ꪭꪴꪣnộc hũmbồ câu rừngChưa xác định—
#8305ꪶꪙ꫁ꪀ ꪮꪸ꫁ꪉnộc iểngcon sáo, con yểngChưa xác định—
#8319ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪏꪫnộc sẽochim chèo bẻoChưa xác định—