Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 540
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7648ꪼꪖ ꪼꪕthày tãycày tháiChưa xác định—
#7649ꪼꪖ ꪼꪕthày tãycày chìa vôiChưa xác định—
#7594ꪖ꪿ꪱꪥtháithayđồ vậtChưa xác định
* ꪣ꫁ꪱ ꪖ꪿ꪱꪥ ꪮꪱꪙ: ngựa thay yên; bình cũ nước mới
#7595ꪖ꪿ꪱꪥ ꪮꪱꪙthái ànan khang, an bình, thái bìnhChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪖ꪿ꪱꪥ ꪮꪱꪙ: gia quyến an khang
#7599ꪖꪱꪀthákđẽo, vạcChưa xác định
ꪖꪱꪀ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đẽo cột nhà
#7600ꪖꪱꪀtháksượtChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪖꪱꪀ ꪜꪲꪀ ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪜ: bắn sượt qua cánh chim
#7601ꪖꪱꪀthákchoảngChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪖꪱꪀ ꪀꪽ: hai người choảng nhau
#7602ꪖꪱꪀ ꪘ꫁ꪱthák nảxỉ vảChưa xác định—
#7603ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀthák thíkđẽo qua quýtChưa xác định—
#7604ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀthák thíkvụt tứ tungChưa xác định—
#7605ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀthák thíkvungChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀ ꪎꪸ: tiền nong tiêu vung
#7610ꪖ꪿ꪱꪣthámthám, thám thính, do thámChưa xác định
ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪣꪱ ꪖ꪿ꪱꪣ: máy bay đến thám thính
#7611ꪖ꪿ꪱꪙthánthanChưa xác định
ꪚꪷ꪿ ꪖ꪿ꪱꪙ: mỏ than
#7613ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪡthán fãythan củiChưa xác định—
#7612ꪖ꪿ꪱꪙ ꪬꪲꪙthán hìnthan đáChưa xác định—
#7620ꪖ꪿ꪱꪉthángdoãngChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪉ ꪄꪱ ꪮꪮꪀ: doãng chân ra
#7621ꪖ꪿ꪱꪉthángcăng nọc, căng xácChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪕꪾꪚ: căng nọc ra mà đánh
#7623ꪖ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷ꫁ꪉtháng khợngdoãng rộngChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷ꫁ꪉ ꪄꪱ ꪮꪮꪀ: doãng rộng chân ra
#7622ꪖ꪿ꪱꪉ ꪁꪷtháng kõnọc cổChưa xác định
ꪖ꪿ꪱꪉ ꪁꪷ ꪮꪮꪀ ꪕꪾꪚ: nọc cổ ra mà đánh
#7624ꪖ꪿ꪱꪉ ꪖ꫁ꪱꪥtháng thảilòng thòngChưa xác định
ꪹꪋꪀ ꪭꪲ ꪖ꪿ꪱꪉ ꪖ꫁ꪱꪥ: dây dài lòng thòng