Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 540
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1882ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚkữn kọptái hồiĐộng từ
ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꪿ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: tái hồi bản cũ mường xưa
#1610ꪶꪁ꫁ꪙkộntái lạiĐộng từ
ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ ꪶꪁ꫁ꪙ ꪮꪮꪀ: sốt rét tái lại
#10247ꪣ꫁ꪱꪙ ꪊꪰꪀmạn chắctái nhợt, tái mét, tái ngắtChưa xác định—
#9510ꪡ꫁ꪱfạtái phát, phát lạiChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ ꪨꪺꪉ: tái phát bệnh đau dạ dày
#1891ꪁꪳꪙ ꪎꪮꪉ ꪩꪳ꫁ꪣkữn sòng lựmtái thế, tái sinhvhĐộng từ
ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ ꪼꪜ ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪳꪙ ꪎꪮꪉ ꪩꪳ꫁ꪣ: người chết đi chẳng tái thế
#10248ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪄꪨꪀmạn khlốktái xanhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ ꪶꪄꪨꪀ: mặt tái xanh
#8826ꪵꪜꪒpéttámChưa xác định
ꪵꪜꪒ ꪚꪸ꫁: tám lạng
#8829ꪵꪜꪒ ꪎꪲꪚpét síptám mươiChưa xác định—
#7524ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪕꪮꪉtữ kúp tõngtánChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪕꪳ ꪀꪴꪚ ꪕꪮꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪉ: trăng tán thì trời hạn; trăng tán thì nắng
#8175ꪙꪸ꪿ꪙniêntánChưa xác định
ꪙꪸ꪿ꪙ ꪶꪛꪒ: tán bột
#9204ꪶꪜ꪿ꪙpốntánviên nhỏChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪙ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪤꪱ: tán viên thuốc
#7803ꪖ꫁ꪺthủatánChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪖ꫁ꪺ ꪀꪽ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪳ꫁: ngồi tán nhau hết ngày
#457ꪼꪛbãytánĐộng từ
ꪋ꪿ꪱꪉ ꪼꪛ: khéo tán
#3395ꪶꪮ꫁ổtánChưa xác định
ꪶꪮ꫁ ꪎꪱꪫ: tán gái
#5789ꪐ꫁ꪱꪥnhảitán dươngvhChưa xác định
* ꪶꪔ꪿ꪀ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪒꪲ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪐ꫁ꪱꪥ: gặp điềm may người tán dương; khi vui thì vỗ tay vào
#3246ꪮꪲ꫁ꪙ ꪎꪱꪫỉn sàotán gáiChưa xác định—
#3530ꪮꪺꪀuốktán phétChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪺꪀ ꪀꪽ: ngồi tán phét với nhau
#461ꪼꪛ ꪮꪲ꫁ꪙbãy ỉntán tỉnhĐộng từ
ꪼꪛ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ: tán tỉnh con gái
#9215ꪶꪜꪉpồngtángChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁ ꪶꪜꪉ, ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪾ꪿ ꪶꪎ꪿ꪉ: sáng táng chiều đưa (đám)
#10781ꪹꪣꪷꪀmợktápsức nặngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪹꪣꪷꪀ ꪻꪎ꪿ ꪹꪭ: nước táp vào thuyền