Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 54
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2296ꪄꪰꪉ ꪔꪱkhằng tàcăng mắtĐộng từ
ꪄꪰꪉ ꪔꪱ ꪮꪮꪀ ꪵꪩ: căng mắt ra nhìn
#2297ꪄꪰꪉ ꪔꪱkhằng tàquắc mắt, trừng mắtĐộng từ
ꪄꪰꪉ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: quắc mắt với địch
#2304ꪄꪰꪒkhắtkécâyDanh từ—
#2305ꪄꪰꪒkhắtcàiĐộng từ
ꪄꪰꪒ ꪹꪀꪱ꫁: cài trâm
#2306ꪄꪰꪒkhắtngáng, ngoéoĐộng từ
ꪄꪰꪒ ꪄꪱ: ngáng chân; ngoéo chân
#2307ꪄꪰꪒkhắtgăng, gay gắtTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪄꪰꪒ: làm găng; làm gay gắt
#2310ꪄꪰꪒ ꪄꪲꪙkhắt khìnnhủng nhẳngĐộng từ
ꪄꪰꪒ ꪄꪲꪙ ꪩꪴꪀ ꪠꪺ: nhủng nhẳng với chồng con
#2311ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪫꪱꪉkhắt khoảngxưng hùng xưng báĐộng từ—
#2312ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪮꪉkhắt khỏngvướng mắcĐộng từ
ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: vướng mắc trong lòng
#2308ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪱꪫkhắt khảokhủng khẳngĐộng từ
ꪠꪺ ꪣꪸ ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪱꪫ ꪀꪽ: vợ chồng khủng khẳng với nhau
#2313ꪄꪰꪒ ꪎꪨꪰꪉkhắt slằngthủ thế, thủ miếngĐộng từ
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪤꪳꪙ ꪄꪰꪒ ꪎꪨꪰꪉ ꪀꪽ: hai người đứng thủ thế
#2309ꪄꪰꪒ ꪵꪄ꫁ꪫkhắt khẻonghiến răngĐộng từ
ꪄꪰꪒ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪨꪴꪚ ꪚꪨꪴꪚ: nghiến răng ken két
#2298ꪄꪰ꫁ꪉkhẳng—Danh từ—
#2299ꪄꪰ꫁ꪉkhẳngcái, chiếcDanh từ
ꪄꪰ꫁ꪉ ꪔꪰ꪿ꪉ: cái ghế; chiếc ghế
#2038ꪄꪱkhàđùiDanh từ
ꪄꪱ ꪼꪀ꪿: đùi gà
#2039ꪄꪱkhàchân, chiDanh từ
ꪄꪱ ꪭꪲ ꪋ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: chân dài khỏe lội nước
#2040ꪄꪱkhàốngDanh từ
ꪄꪱ ꪎ꫁ꪺꪉ: ống quần
#2041ꪄꪱkhàgọngDanh từ
ꪄꪱ ꪊꪴ꫁ꪣ: gọng vó
#2042ꪄꪱkhàcánhDanh từ
ꪄꪱ ꪘ꫁ꪱ: cánh nỏ
#2043ꪄꪱkhàthung, nhánhhẹp và dàiDanh từ
ꪩꪸꪚ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪄꪱ ꪕꪱꪉ ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ: men theo thung phía mặt trời mọc