Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4114 | ꪊꪾꪚ | chắp | đậu, bậu | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪊꪾꪚ: chim đậu@nga khàm chắp lài khẳng: cành me đậu nhiều quả |
| #4115 | ꪊꪾꪚ | chắp | bám, bấu, núm | Chưa xác định | ꪄꪴ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪎ꫁ꪺꪉ: bụi bám quần |
| #4116 | ꪊꪾꪚ | chắp | đính, gắn | Chưa xác định | ꪊꪾꪚ ꪢꪱꪀ ꪬꪷ꫁ ꪹꪎ꫁: đính khuy áo |
| #4117 | ꪊꪾꪚ | chắp | chập, ráp, chắp | Chưa xác định | ꪊꪾꪚ ꪎꪮꪉ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪽ ꪙꪳ꪿ꪉ: chập hai tấn ván làm một |
| #4118 | ꪊꪾꪚ | chắp | vớ | Chưa xác định | ꪊꪾꪚ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪕꪾꪚ ꪢꪱ: vớ gậy đánh chó |
| #4119 | ꪊꪾꪚ | chắp | theo, bám theo | Chưa xác định | ꪨꪱꪙ ꪣꪰꪀ ꪊꪾꪚ ꪮꪱ ꪣꪽ: cháu thích theo cô nó |
| #4120 | ꪊꪾꪚ | chắp | trúng | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪚꪸ: bắn trúng bia |
| #4121 | ꪊꪾꪚ | chắp | dính, bén | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪾꪚ ꪣꪳ: cơm dính tay |
| #4126 | ꪊꪾꪚ ꪠꪮꪀ ꪠꪮꪀ | chắp fók fók | phát nào trúng phát ấy | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪚꪸ ꪊꪾꪚ ꪠꪮꪀ ꪠꪮꪀ: bắn bia phát nào trúng phát ấy |
| #4123 | ꪊꪾꪚ ꪭꪳ꫁ꪙ | chắp hựn | tung lên, bung ra | Chưa xác định | ꪵꪔꪀ ꪊꪾꪚ ꪭꪳ꫁ꪙ: nổ tung lên |
| #4124 | ꪊꪾꪚ ꪭꪳ꫁ꪙ | chắp hựn | ù té | Chưa xác định | ꪶꪢꪒ ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪭꪳ꫁ꪙ: đám người ù té chạy |
| #4122 | ꪊꪾꪚ ꪶꪀ꫁ꪙ | chắp kổn | — | Chưa xác định | — |
| #4127 | ꪊꪾꪚ ꪵꪜꪘꪀ | chắp pnék | bám chặt | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪊꪾꪚ ꪵꪜꪘꪀ ꪻꪎ꪿ ꪹꪯꪸꪣ: thằng bé bám chặt lấy mẹ |
| #4128 | ꪊꪾꪚ ꪵꪜꪘ꫁ꪫ | chắp pnẻo | dính chặt | Chưa xác định | ꪤꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪊꪾꪚ ꪵꪜꪘ꫁ꪫ ꪻꪎ꪿ ꪣꪳ: nhựa cây dính chặt vào tay |
| #4129 | ꪊꪾꪚ ꪶꪜ꪿ꪀ | chắp pốc | trúng đích | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪶꪜ꪿ꪀ: bắn trúng đích |
| #4125 | ꪊꪾꪚ ꪶꪯꪥ | chắp ỗi | ối giờitiếng kêu | Chưa xác định | — |
| #4130 | ꪊꪰꪒ | chắt | giục, hối | Chưa xác định | * ꪵꪮ꪿ ꪼꪜ ꪊꪰꪒ ꪵꪩ꪿ꪙ: muốn đi tới giục chạy |
| #12883 | ꪊꪰꪒ ꪋꪱ | chắt chã | lắm sạn | Chưa xác định | — |
| #4131 | ꪊꪰꪒ ꪼꪡ | chắt fãy | nhóm to bếp lửa | Chưa xác định | * ꪵꪮ꪿ ꪀꪲꪙ ꪊꪰꪒ ꪼꪡ: muốn ăn giục lửa; muốn ăn nhóm to bếp lửa |
| #4071 | ꪊꪾ | chằm | gần | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪊꪾ ꪹꪭꪙ: ở gần nhà |