Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 54
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3494ꪮꪴꪀúk—Chưa xác định—
#4193ꪊꪲ꪿ ꪮ꪿ꪱꪫchí áo—Chưa xác định—
#4196ꪊꪲ꪿ ꪬꪱchí hà—Chưa xác định—
#4205ꪋꪲ ꪼꪡchĩ fãy—Chưa xác định—
#4219ꪊꪸ꫁ ꪩꪱꪥchỉa lãi—Chưa xác định—
#4232ꪊꪸꪣ ꪏꪳꪙchiềm sữn—Chưa xác định—
#4251ꪋꪸ꫁ꪫchiệu—Chưa xác định—
#4267ꪋꪲ꫁ꪙchịn—Chưa xác định—
#4276ꪋꪲꪉ ꪥꪱꪒchĩng dạt—Chưa xác định—
#4290ꪋꪲ꫁ꪫ ꪶꪨꪣchịu lồm—Chưa xác định—
#4313ꪋꪷchõ—pyChưa xác định—
#4317ꪋꪷ꫁chọ—Chưa xác định—
#4344ꪊꪮꪣ ꪊꪸꪫchòm chiều—Chưa xác định—
#4385ꪊ꫁ꪮꪉchỏng—Chưa xác định—
#4406ꪶꪋ꫁chộ—Chưa xác định—
#4408ꪶꪋꪀchộk—Chưa xác định—
#4417ꪶꪊꪀchốk—Chưa xác định—
#4428ꪶꪊ꪿ꪣ ꪚꪷ ꪚꪷchốm bò bò—Chưa xác định—
#4439ꪶꪊꪙchồn—Chưa xác định—
#4445ꪶꪊ꫁ꪙ ꪶꪊ꫁ꪙchổn chổn—Chưa xác định—