Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 539
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7765ꪶꪖ꪿ꪉthốngrủi, rủi roChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪶꪖ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪼꪒ꫁ ꪜꪱ: hôm nay rủi không câu được cá
#7766ꪶꪖ꪿ꪉthốngrôngChưa xác định
ꪶꪖ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪜꪲ: rông cả năm
#7758ꪶꪖ꪿ꪣthốmnhổChưa xác định
ꪶꪖ꪿ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪏꪩꪱꪥ: nhổ nước bọt
#7767ꪶꪖ꫁ꪉthổngráChưa xác định
ꪶꪖ꫁ꪉ ꪕꪱꪫ ꪹꪄꪱ꫁: rá vo gạo
#7768ꪶꪖ꫁ꪉthổng—Chưa xác định—
#7771ꪶꪗꪒ ꪡꪱꪒthột fạtbập bõmChưa xác định
* ꪶꪗꪒ ꪖꪴ꫁ ꪶꪗꪒ ꪗꪱꪒ: bập ba bập bõm
#7759ꪶꪗꪣ ꪶꪗꪣthỗm thỗmrộ lênChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪭꪙ ꪬꪺ ꪶꪗꪣ ꪶꪗꪣ: cả nhà cười rộ lên
#7721ꪶꪗꪩ꪿ꪣthlômloà xoàChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪀ ꪶꪗꪩ꪿ꪣ ꪡꪱ ꪻꪎ꪿ ꪶꪔ: trùm loà xoà cái chăn lên người
#7722ꪶꪗꪩ꪿ꪣ ꪶꪗꪩ꫁thlôm thlộsùm sụpđộiChưa xác định
ꪄꪽ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪬꪺ ꪶꪗꪩ꪿ꪣ ꪶꪗꪩ꫁: khăn đội đầu sùm sụp
#7769ꪶꪗ꫁ꪉthộngtrôi, trôi chảyChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪗ꫁ꪉ: việc không trôi
#8325ꪶꪘꪣnồm—một loại trúc ống đặcChưa xác định—
#8328ꪶꪘ꪿ꪙ ꪹꪘꪸ꪿ꪙnốn nếntẽn tò, tẽnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪶꪘ꪿ꪙ ꪹꪘꪸ꪿ꪙ: mặt tẽn tò
#8321ꪶꪘ꫁ꪥnổinởChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪘ꫁ꪥ: gạo nở
#8322ꪶꪘ꫁ꪥ ꪶꪘ꪿ꪀnổi nốcnỏiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪶꪘ꫁ꪥ ꪶꪘ꪿ꪀ: làm ăn nỏi
#8291ꪶꪙnỗđành, đành chịuChưa xác định
ꪶꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ: đành thế thôi
#8292ꪶꪙ ꪵꪩ꫁ꪫnỗ lẹohết chuyệnChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪀ꪿ꪫꪱ ꪎꪸ, ꪶꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: gà sổng mất, hết chuyện
#8329ꪶꪙꪙ ꪶꪙnỗn nỗbươuChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪙꪙ ꪶꪙ: ngã bươu đầu
#8330ꪶꪙꪚnộpnộpChưa xác định
ꪶꪙꪚ ꪹꪉꪷꪙ: nộp tiền
#8331ꪶꪙꪚ ꪶꪚꪒnộp bốt—Chưa xác định—
#8326ꪶꪙꪣnỗmvúChưa xác định—