Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 539
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7831ꪖ꫁ꪺꪙthuổntột bậcChưa xác định
ꪢꪴ ꪝꪲ ꪖ꫁ꪺꪙ: lợn béo tột bậc
#7832ꪖ꫁ꪺꪙthuổntột độChưa xác định
ꪎꪴꪉ ꪖ꫁ꪺꪙ: cao tột độ
#7833ꪖ꫁ꪺꪙthuổnđẫyChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪙ ꪄꪺꪚ: đẫy năm
#7834ꪖ꫁ꪺꪙ ꪵꪭꪉthuổn hẽngđẫy sứcChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪖ꫁ꪺꪙ ꪵꪭꪉ: làm đẫy sức
#7589ꪖꪱthàlở loét Chưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪖꪱ: chân bị lở loét
#7592ꪖꪱꪥthàidân lễ vậtvhChưa xác định—
#7593ꪖꪱꪥ ꪼꪚ꫁thài bảydâng biếu và bày tỏvhChưa xác định—
#7606ꪖꪱꪣthàmhỏiChưa xác định
* ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪖꪱꪣ: không biết mới hỏi
#7607ꪖꪱꪣ ꪛꪱꪥthàm bãihỏi bàiChưa xác định
ꪖꪱꪣ ꪛꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪭꪸꪙ: hỏi bài học sinh
#7608ꪖꪱꪣ ꪬꪱthàm hàthăm hỏiChưa xác định
ꪖꪱꪣ ꪬꪱ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ: thăm hỏi bạn bè
#7609ꪖꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫthàm kháohỏi thămChưa xác định
ꪠꪱꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪖꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫ: gửi lời hỏi thăm
#7617ꪖꪱꪉthàngphát, phạtChưa xác định
ꪖꪱꪉ ꪜ꪿ꪱ: phát rừng
#7618ꪖꪱꪉthàngthăngChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪖꪱꪉ ꪊꪳ꪿ꪀ: được thăng chức
#7619ꪖꪱꪉ ꪊꪸꪉthàng chiềngra giêngChưa xác định
ꪖꪱꪉ ꪊꪸꪉ ꪜꪴꪀ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ: ra giêng trồng đậu
#7642ꪼꪖthàycàyChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪼꪖ: lưỡi cày
#7643ꪼꪖthàycàyChưa xác định
ꪼꪖ ꪙꪱ: cày ruộng
#7644ꪼꪖthàychúiChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪖ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: ngã đầu chúi xuống ao
#7645ꪼꪖ ꪚꪱꪙthày bàncày bừaChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪼꪖ ꪚꪱꪙ: đóng cày bừa
#7646ꪼꪖ ꪼꪢ꪿thày máycày máyChưa xác định—
#7647ꪼꪖ ꪵꪣ꫁ꪫthày mẹocày hmôngChưa xác định—