Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10862 | ꪣꪴꪒ | mụt | tàn | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪣꪴꪒ: hoa tàn |
| #6210 | ꪒꪾꪚ | đắp | tàn | Chưa xác định | ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ: trăng tàn |
| #4824 | ꪹꪎꪱ ꪏꪱꪙ | sàu sãn | tàn canh | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪹꪎꪱ ꪏꪱꪙ: gà gáy tàn canh |
| #5347 | ꪎꪮꪚ ꪎ꫁ꪮꪥ | sóp sỏi | tàn lụi | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪔꪮꪀ ꪎꪮꪚ ꪎ꫁ꪮꪥ: cây cối tàn lụi |
| #641 | ꪚꪮꪀ ꪼꪡ | bók fãy | tàn lửa | Danh từ | : |
| #3757 | ꪉ꪿ꪮꪥ | ngoi | tàn tật, tật | Chưa xác định | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪉ꪿ꪮꪥ: ngã cây bị tàn tật |
| #146 | ꪮ꪿ꪱꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ | ác hại | tàn ác | Tính từ | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: giặc tàn ác |
| #4828 | ꪹꪎꪱ꫁ | sảu | tàn úa | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱ ꪹꪎꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: cây cỏ tàn úa |
| #10863 | ꪣꪴꪒ ꪹꪓꪷꪥ | mụt đỡi | tàn đờimọt đời | Chưa xác định | ꪣꪴꪒ ꪹꪓꪷꪥ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪫꪸꪀ: tàn đời cũng không hết việc |
| #5341 | ꪎꪮꪚ | sóp | tàn, lu | Chưa xác định | ꪜꪸꪫ ꪼꪡ ꪎꪮꪚ: đốm lửa tàn |
| #13468 | ꪭ꫁ꪺꪥ | huội | tàn, lụi | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪚꪱꪙ ꪭ꫁ꪺꪥ: hoa ban tàn |
| #4330 | ꪋ꫁ꪮꪥ | chọi | tàn, xế chiều | Chưa xác định | ꪵꪭꪉ ꪋ꫁ꪮꪥ: sức tàn |
| #1116 | ꪹꪀ꪿ꪱ ꪢꪰꪉ | káu mằng | tàng tàng, tàu tàu | Tính từ | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪀ꪿ꪱ ꪢꪰꪉ: mặc áo tàng tàng |
| #609 | ꪹꪛꪸꪩ꪿ ꪛꪩ꪿ꪱ | blê bla | tào lao | Tính từ | ꪁꪫꪱꪣ ꪹꪛꪸꪩ꪿ ꪛꪩ꪿ꪱ: chuyện tào lao |
| #6770 | ꪹꪕꪱ | tãu | tàu | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪕꪱ: đi tàu |
| #13525 | ꪹꪭ ꪼꪡ | hữa fãy | tàu thủy, tàu chiến | Chưa xác định | — |
| #4981 | ꪵꪎ ꪹꪕꪱ | sè tãu | tàu xe | Chưa xác định | — |
| #7213 | ꪔꪮꪉ | tòng | tàu, lá, tàu lá | Chưa xác định | ꪔꪮꪉ ꪀ꫁ꪺꪥ: tàu chuối; lá chuối |
| #4142 | ꪵꪊꪀ | chék | tách | Chưa xác định | ꪵꪊꪀ ꪮꪮꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪮꪉ ꪹꪡꪷꪙ: tách ra làm hai phần |
| #10246 | ꪣ꫁ꪱꪙ | mạn | tái | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱꪙ: sợ quá tái mặt |