Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 538
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5210ꪏꪩꪲ꫁ꪀslịctuồiChưa xác định
ꪏꪩꪲ꫁ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪹꪥꪉ: tuồi lên đầu giường
#3971ꪊ꫁ꪱꪫ ꪊ꫁ꪱꪫchảo chảotuồn tuộtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪄ꫁ꪱꪥ ꪊ꫁ꪱꪫ ꪊ꫁ꪱꪫ: nước chảy vào tuồn tuột
#12035ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒlột lộttuồn tuộtChưa xác định
ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ: trơn tuồn tuột
#2013ꪹꪁꪸ꫁ ꪹꪁꪸ꫁kệ kệtuồn tuộtTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪁꪸ꫁ ꪹꪁꪸ꫁: nước chảy tuồn tuột
#2802ꪅꪳ ꪹꪏꪉkhữ sưỡngtuồng như.ctxđ
ꪅꪳ ꪹꪏꪉ ꪣꪽ ꪤꪴ꪿ ꪭ꫁ꪱꪥ: tuồng như nó ốm
#7503ꪔ꫁ꪺꪥtuổituổiChưa xác định
ꪔ꫁ꪺꪥ ꪏꪱꪫ ꪜꪲ: tuổi hai mưỡi
#8868ꪜꪲpìtuổiChưa xác định
ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: mười tuổi
#1937ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚké kượptuổi trung niênTính từ
ꪵꪣ꪿ ꪑꪲꪉ ꪵꪀ꪿ ꪹꪁꪚ: phụ nữ trung niên
#2778ꪄꪺꪚkhuốptuổi, tuổi tôitrẻ em, con vậtDanh từ
ꪨꪱꪙ ꪼꪒ꫁ ꪎꪮꪉ ꪄꪺꪚ: cháu được hai tuổi
#12122ꪨꪴ꫁ꪙlủntuộtChưa xác định
ꪼꪡ ꪶꪜꪀ ꪘꪰꪉ ꪨꪴ꫁ꪙ: bị bỏng tuột da
#11897ꪨ꪿ꪮꪙlóntuộtChưa xác định
ꪒꪾ꫁ ꪣꪲꪒ ꪨ꪿ꪮꪙ ꪮꪮꪀ: chuôi dao tuột ra
#11457ꪩ꫁ꪱꪥlạituộtChưa xác định
ꪵꪀ꫁ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪮꪀ: cởi tuột quần áo ra
#12170ꪨꪴꪒlúttuột, buộtChưa xác định
ꪨꪴꪒ ꪣꪳ: tuột tay; buột tay
#12663ꪬꪱꪉhàngtàChưa xác định
ꪬꪱꪉ ꪹꪎ꫁: tà áo
#4329ꪋ꫁ꪮꪥchọità, xế, xế chiềuChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪋ꫁ꪮꪥ: trăng tà; trăng xế
#10274ꪵꪣ꫁ꪉmẹngtài trèo, tài bơiChưa xác định
ꪵꪣ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁: tài trèo cây
#5394ꪶꪎꪣ ꪝꪷsồm põtàm tạmChưa xác định
ꪚꪴꪒ ꪹꪀꪱ꪿ ꪁꪷ꫁ ꪶꪎꪣ ꪝꪷ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪼꪒ꫁: dùng tàm tạm bút cũ
#6630ꪕ꫁ꪱꪣ ꪶꪕ꫁ꪉtạm tộngtàm tạmChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪕ꫁ꪱꪣ ꪶꪕ꫁ꪉ: buộc tàm tạm
#4527ꪊꪴꪀ ꪊꪱꪀchúk cháktàm tạmsức khỏeChưa xác định
ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪤꪱꪙ ꪙꪲ꫁ ꪁꪷ꫁ ꪊꪴꪀ ꪊꪱꪀ: sức khỏe dào này cũng tàm tạm
#9613ꪹꪠꪱ꪿fáutànChưa xác định
ꪹꪠꪱ꪿ ꪼꪡ: tàn lửa