Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 537
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7351ꪶꪕꪣ ꪋꪺtỗm chũađem theo vợ conChưa xác định
ꪝ꪿ꪱꪥ ꪶꪕꪣ ꪋꪺ: di tả đem theo vợ con
#7337ꪶꪕꪥtỗihôiChưa xác định
ꪶꪕꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ: hôi của
#7292ꪶꪕ꪿tôtrọ, đỗChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪶꪕ꪿: ngủ trọ
#7293ꪶꪕ꪿tôtôChưa xác định
ꪶꪕ꪿ ꪚꪴꪒ ꪋꪲ꫁ ꪵꪒꪉ: tô bằng bút chì đỏ
#7294ꪶꪕ꪿ ꪶꪕ꪿tô tôào àonướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪶꪕ꪿ ꪶꪕ꪿: nước chảy ào ào
#7380ꪶꪕ꪿ꪉtôngđồng, cánh đồngChưa xác định
ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ: đồng ruộng
#7381ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱtông nãđồng ruộng, ruộng đồng, cánh đồngChưa xác định—
#7382ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱtông nã—Chưa xác định—
#7367ꪶꪕ꪿ꪙ ꪶꪕ꪿ꪙtôn tônlẩy bẩyChưa xác định
ꪎ꪿ꪽ ꪶꪕ꪿ꪙ ꪶꪕ꪿ꪙ: run lẩy bẩy
#7295ꪶꪕ꫁tộđố, tháchChưa xác định
ꪶꪕ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪒ꫁: đố làm được
#7327ꪶꪕ꫁ꪀtộccôiChưa xác định
* ꪩꪴꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪩꪴꪀ ꪄꪷ꪿: con côi con cút
#7328ꪶꪕ꫁ꪀtộcthảmChưa xác định
ꪶꪕ꫁ꪀ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ!: thảm quá!
#7329ꪶꪕ꫁ꪀtộcnão, sầuChưa xác định
* ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪻꪊ: não lòng não ruột
#7336ꪶꪕ꫁ꪀ ꪄꪺꪙtộc khuồnbuồn rầuChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪄꪺꪙ: vẻ mặt buồn rầu
#7333ꪶꪕ꫁ꪀ ꪥꪱꪀtộc dạktrắc trở, trở ngạiChưa xác định
ꪼꪜ ꪣꪱ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪥꪱꪀ: đi lại trắc trở
#7334ꪶꪕ꫁ꪀ ꪥꪱꪀtộc dạkphiền phứcChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪥꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: gây phiền phức cho nhân dân
#7335ꪶꪕ꫁ꪀ ꪥꪱꪀtộc dạkphức tạpChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪥꪱꪀ: công việc phức tạp
#7331ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪄꪣtộc khồmsầu khổ, sầu thảm, não nùngChưa xác định
ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪄꪣ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: sầu khổ trong lòng
#7332ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪄꪣtộc khồmbị aiChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪼꪬ꫁ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪶꪄꪣ: tiếng khóc bi ai
#7330ꪶꪕ꫁ꪀ ꪻꪊtộc chàưphiền não, sầu nãoChưa xác định
ꪶꪕ꫁ꪀ ꪻꪊ ꪶꪝ꫁ ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: phiền não bởi chuyện riêng