Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4091 | ꪊꪾ ꪭꪸꪀ | chằm hiệk | tuy rằng | Chưa xác định | ꪋꪾ꪿ ꪭꪸꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪣꪲ ꪹꪘꪸꪒ: tuy rằng xấu nhưng mà có nết |
| #10921 | ꪹꪢꪥ ꪶꪠꪉ | mười fồng | tuyết, sương mù | Danh từ | — |
| #621 | ꪚꪷ ꪥꪷ | bò dõ | tuyệt sắc | Tính từ | ꫛ ꪋ꪿ꪽ ꪚꪷ ꪥꪷ: người đẹp tuyệt sắc |
| #4841 | ꪻꪎ ꪮꪲ꪿ꪉ | sàư íng | tuyệt vời | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪋ꪿ꪽ ꪻꪎ ꪮꪲ꪿ꪉ: người đẹp tuyệt vời |
| #4837 | ꪻꪎ | sàư | tuyệt đẹp | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪁꪲ꪿ꪉ ꪻꪎ ꪤꪴ꪿: hình dáng tuyệt đẹp |
| #5659 | ꪎꪴꪒ ꪕꪲ꪿ | sút ti | tuyệt, tuyệt vời | Chưa xác định | ꪵꪋꪚ ꪎꪴꪒ ꪕꪲ꪿: ngon tuyệt; ngon tuyệt vời |
| #5522 | ꪎꪴ꪿ ꪹꪩꪸ꫁ꪉ | sú lệng | tuân lệnh | Chưa xác định | ꪎꪴ꪿ ꪹꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪔ꪿ꪉ ꪀꪺꪙ: tuân lệnh tướng quân |
| #5524 | ꪎꪴ꪿ ꪵꪠꪚ | sú fép | tuân phép | Chưa xác định | ꪎꪴ꪿ ꪵꪠꪚ ꪼꪏ ꪤ꪿ꪱꪫ: tuân phép thầy giáo |
| #5517 | ꪎꪴ꪿ | sú | tuân, tuân thủ | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪎꪴ꪿ ꪁꪫꪱꪣ: không chịu tuân lời |
| #11693 | ꪨꪰ꪿ꪉ ꪼꪨ | lắng lày | tuôn trào, tuôn chảyvh | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪨ꫁ꪱ ꪨꪰ꪿ꪉ ꪼꪨ: nước mắt em tuôn trào |
| #9196 | ꪶꪝꪥ | pỗi | tuôn, tuôn trào | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪚꪷ꪿ ꪶꪝꪥ ꪮꪮꪀ: nước nguồn tuôn ra |
| #10493 | ꪹꪣꪸꪒ | mệt | tuất | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪀꪱꪚ ꪹꪣꪸꪒ: năm giáp tuất |
| #8997 | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪫꪸꪙ | pín viễn | tuần tự từng người mộtmột vòng | Chưa xác định | — |
| #322 | ꪵꪚ꪿ꪀ | béc | tuần đinh | Danh từ | ꪵꪚ꪿ꪀ ꪹꪭꪙ ꪡꪸ: tuần đinh nhà phìa |
| #13188 | ꪭꪮꪉ ꪹꪙꪱ꪿ | hõng nau | tuẫn táng | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ ꪭꪮꪉ ꪹꪙꪱ꪿: giết người tuẫn táng |
| #13504 | ꪭꪴꪒ | hụt | tuốt | Chưa xác định | ꪭꪴꪒ ꪹꪄꪱ꫁: tuốt lúa |
| #11763 | ꪹꪩꪸ꪿ꪉ | lêng | tuốtlòng ruột | Chưa xác định | ꪹꪩꪸ꪿ꪉ ꪼꪎ꫁ ꪣ꫁ꪱ: tuốt ruột ngựa |
| #2158 | ꪅꪱꪒ | khạt | tuốt | Động từ | ꪅꪱꪒ ꪒꪱꪚ: tuốt kiếm |
| #4060 | ꪼꪋ꫁ | chạy | tuốt | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪼꪋ꫁ ꪼꪜ!: gánh tuốt đi |
| #2515 | ꪄꪫꪱ | khoà | tuốtbằng bát | Động từ | ꪄꪫꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪒ꫁ꪉ: tuốt bông lúa trên mẹt |