Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 536
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5730ꪏꪳ꫁ꪉsựng—PYChưa xác định—
#6541ꪕ꪿ꪱtabến, bến nướcChưa xác định
ꪕꪱ ꪹꪭ: bến thuyền; bến đò
#6542ꪕ꪿ꪱ ꪚꪷ꪿ta bóbến nước nguồnChưa xác định—
#6547ꪕ꪿ꪱ ꪠꪰ꪿ꪉta fắngbờ bến, bến bờChưa xác định—
#6543ꪕ꪿ꪱ ꪀ꫁ꪱta kảsướng mạ, chân mạChưa xác định—
#6546ꪕ꪿ꪱ ꪨꪺꪉta luồngbến sôngChưa xác định
ꪵꪨ꪿ꪉ ꪵꪝꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕ꪿ꪱ ꪨꪺꪉ: bị bè ở bến sốngg
#6545ꪕ꪿ꪱ ꪩꪲꪙta lĩnbến nước có bắc mángChưa xác định—
#6544ꪕ꪿ꪱ ꪵꪩꪉta lẽngchặng nghỉ chânlúc xế chiềuChưa xác định—
#6647ꪕ꪿ꪱꪙtanngười Chưa xác định
* ꪜ꪿ꪱ ꪹꪝꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: đất khách quê người
#6648ꪕ꪿ꪱꪙtanngài, vịChưa xác định
ꪋꪸꪉ ꪏꪴꪣ ꪕ꪿ꪱꪙ: thưa các ngài; thưa các vị
#6738ꪕ꪿ꪱꪫtao—Chưa xác định—
#6773ꪹꪕꪱ꪿tautroChưa xác định
ꪹꪕꪱ꪿ ꪼꪡ: tro bếp
#6774ꪹꪕꪱ꪿ ꪼꪡtau fãy—Chưa xác định—
#6775ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪨꪒtau lướttro nóngChưa xác định
ꪶꪢ꪿ꪀ ꪣꪽ ꪶꪈ ꪀꪺꪉ ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪨꪒ: vùi khoai trong tro nóng
#6776ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪕꪱ꪿tau taucầm cậpChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪎ꪿ꪽ ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪕꪱ꪿: rét run cầm cập
#6804ꪼꪕ꪿taybaoChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: bao gạo
#6805ꪼꪕ꪿taymúiChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: múi bưởi
#6806ꪼꪕ꪿taylằnChưa xác định
ꪋꪷ꫁ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪜꪸꪙ ꪼꪕ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪨꪰꪉ: bị ngã lằn ở lưng
#6807ꪼꪕ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪜꪴ꫁tay mạ pủbao tải, bao bìChưa xác định—
#6949ꪵꪕ꪿ꪙtenmiếng đất cao và bằngChưa xác định—