Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10217 | ꪢꪱꪀ ꪎꪲꪫ | mák sìu | trứng cá | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪎꪲꪫ: mặt nổi trứng cá |
| #4856 | ꪼꪎ꪿ ꪄꪱꪉ | sáy khàng | trứng ruồi nặng | Chưa xác định | — |
| #4580 | ꪋꪳ꫁ | chự | trừ | Chưa xác định | ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀ ꪋꪳ꫁ ꪶꪁꪙ ꪹꪊꪸꪚ: đi làm trừ người ốm |
| #5083 | ꪏꪲ꫁ | sị | trừ | Chưa xác định | ꪏꪲ꫁ ꪎꪸ ꪹꪋꪷ ꪹꪊꪸꪚ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪥꪰ꫁ꪉ: trừ lúc ốm đau mới nghỉ |
| #6654 | ꪔꪱꪉ ꪹꪝ꫁ | tàng pựa | trừ bữa | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪠꪷ꫁ ꪔꪱꪉ ꪹꪝ꫁: ăn phở trừ bữa |
| #4596 | ꪋꪳ꫁ꪀ | chực | trực | Chưa xác định | ꪧꪕꪳ꫁ꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙ: trực đêm |
| #7525 | ꪕꪳ ꪁꪳꪙ | tữ kữn | trực đêm | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪕꪳ ꪁꪳꪙ: cử người đi trực đêm |
| #2792 | ꪄꪫꪲꪥ ꪄꪫꪱ | khùy khoà | tu oa | Tính từ | ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪼꪬ꫁ ꪄꪫꪲꪥ ꪄꪫꪱ: bé khóc tu oa |
| #4760 | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪣ | sảng sồm | tu sửa | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪶꪎꪣ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: tu sửa vườn tược |
| #9317 | ꪝꪴ꪿ꪥ | pui | tua | Chưa xác định | ꪝꪴ꪿ꪥ ꪁꪮꪙ: tua quả còn |
| #1846 | ꪀꪴꪒ ꪜꪸꪫ | kút piều | tua khăn piêu | Danh từ | : |
| #5339 | ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀ | sọng slốc | tua tủa | Chưa xác định | ꪘꪺꪒ ꪮꪮꪀ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀ: râu mọc tua tủa |
| #3346 | ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ | òn chõn | tun hút, hoắm | Chưa xác định | ꪭꪴ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪮꪮꪙ ꪋꪮꪙ: lỗ sâu tin hút; lỗ sâu hoắm |
| #3033 | ꪁꪫꪱꪀ | koạk | tung | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪚꪮꪣ ꪵꪔꪀ ꪁꪫꪱꪀ: quả bom nổ tung |
| #13516 | ꪭꪳ꫁ | hự | tungthoát ra | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪶꪚ꫁ ꪭꪳ꫁ ꪭ꫁ꪺ ꪮꪮꪀ: lợn phá tung hàng rào ra |
| #9399 | ꪝꪳ | pữ | tung | Chưa xác định | ꪝꪳ ꪬꪱꪉ ꪹꪎ꫁: tung đuôi áo |
| #9400 | ꪝꪳ ꪁꪥꪱꪚ ꪁꪥꪱꪚ | pữ kdạp kdạp | tung bay | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪝꪳ ꪁꪥꪱꪚ ꪁꪥꪱꪚ: lá cờ tung bay |
| #4123 | ꪊꪾꪚ ꪭꪳ꫁ꪙ | chắp hựn | tung lên, bung ra | Chưa xác định | ꪵꪔꪀ ꪊꪾꪚ ꪭꪳ꫁ꪙ: nổ tung lên |
| #10021 | ꪠꪴꪉ ꪡꪺꪀ | fùng fuộk | tung tóe | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪠꪴꪉ ꪡꪺꪀ: nước tung tóe |
| #4090 | ꪋꪾ꪿ | chăm | tuy | Chưa xác định | ꪋꪾ꪿ ꪝꪲ ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪭꪉ: tuy béo nhưng mà không khỏe |