Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 535
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7309ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊtốc chàưgiật mình Chưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪀ ꪻꪊ ꪬꪺꪒ ꪬꪺꪒ: giật mình thon thót
#7374ꪶꪔ꪿ꪉtốngđơmChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪜꪱ: dùng đó đơm cá
#7375ꪶꪔ꪿ꪉtốnggiỏngChưa xác định
ꪵꪮ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪬꪴ ꪡꪰꪉ: muốn biết giỏng tai mà nghe
#7377ꪶꪔ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉtống tángbống bếnhChưa xác định
* ꪶꪔ꪿ꪉ ꪔꪴ꫁ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉ: bống ba bống bếnh
#7376ꪶꪔ꪿ꪉ ꪜ꪿ꪱꪫtống páothông cáoChưa xác định
ꪶꪔ꪿ꪉ ꪜ꪿ꪱꪫ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁: thông báo cho biết
#7378ꪶꪔ꪿ꪉ ꪶꪔ꫁ꪥtống tổilủng lẳngChưa xác định
ꪹꪫꪷꪒ ꪶꪔꪔ꪿ꪉ ꪔꪴ꫁ ꪶꪔ꪿ꪉ ꪶꪔ꫁ꪥ: lung la lủng lẳng
#7358ꪶꪔ꪿ꪙtốngãivhChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪁꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꪿ꪙ: chỗ ngữa không gãi; không gãi đúng chỗ ngứa
#7359ꪶꪔ꪿ꪙtốn—Chưa xác định—
#7284ꪶꪔ꫁tổngầu, lầmChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪄꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ꫁: nước đục ngầu
#7285ꪶꪔ꫁tổđặcChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁: cháo đặc
#7286ꪶꪔ꫁tổđổChưa xác định
ꪵꪎ ꪶꪔ꫁ ꪝꪴ: xe đổ dốc
#7288ꪶꪔ꫁ ꪶꪯꪩꪒtổ ôlộtsánh, quánhChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁ ꪶꪯꪩꪒ: cháo sánh
#7287ꪶꪔ꫁ ꪹꪯꪸꪩꪒtổ êlệtđặc sệtChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁ ꪹꪯꪸꪩꪒ: canh đặc sệt
#7379ꪶꪔ꫁ꪉtổng—Chưa xác định—
#7360ꪶꪔ꫁ꪙtổncâyrau cỏChưa xác định
ꪶꪀ꪿ꪙ ꪹꪮꪱ ꪹꪕ꪿ ꪶꪔ꫁ꪙ ꪠꪰꪀ: nhổ lấy từng cây rau
#7365ꪶꪔ꫁ꪙ ꪝꪳꪉtổn pữngđầu đànChưa xác định—
#7363ꪶꪔ꫁ꪙ ꪩ꪿ꪱꪉtổn langđầu đàntrâu bòChưa xác định—
#7362ꪶꪔ꫁ꪙ ꪬꪱꪙtổn hàndũng sĩChưa xác định—
#7361ꪶꪔ꫁ꪙ ꪶꪀ꪿ꪀtổn kốctrụ cộtChưa xác định—
#7364ꪶꪔ꫁ꪙ ꪶꪩ꫁ꪀtổn lộcđầu đàngà vịtChưa xác định—