Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10093 | ꪣꪱ ꪁꪮꪚ | mã kọp | trở lại | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪁꪮꪚ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: trở lại gia đình |
| #10044 | ꪡꪳ꫁ꪙ ꪁꪲꪉ | fựn kĩng | trở mình | Chưa xác định | ꪡꪳ꫁ꪙ ꪁꪲꪉ ꪙꪮꪙ ꪵꪏꪁꪉ: trở mình nằm nghiêng |
| #8934 | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪠꪱꪙ | pịc fàn | trở mặt, giở mặt | Chưa xác định | ꪝꪲ꫁ꪀ ꪠꪱꪙ ꪎꪸ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ: trở mặt với bầu bạn |
| #1888 | ꪁꪳꪙ ꪹꪜꪸꪙ | kữn pền | trở nên | Động từ | ꪁꪳꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪒꪲ: trở nên người tốt |
| #8642 | ꪼꪜ | pày | trở về | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪵꪠꪚ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: xin phép trở về nhà |
| #12002 | ꪶꪩꪉ ꪻꪔ꫁ | lỗng tảư | trở xuống | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ ꪻꪔ꫁: một trăm trở xuống |
| #1880 | ꪁꪳꪙ | kữn | trở, trở thành | Động từ | ꪭ꫁ꪱ ꪁꪳꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪒꪲ: xấu trở thành tốt |
| #6509 | ꪔꪱ ꪄꪾ | tà khằm | trợn trừng | Chưa xác định | * ꪘ꫁ꪱ ꪑꪲ꪿ ꪔꪱ ꪄꪾ: trợn trừng trợn trạo |
| #8593 | ꪜ꫁ꪱꪫ ꪶꪜꪀ | pảo pốk | trợt | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪜ꫁ꪱꪫ ꪶꪜꪀ: trợt da |
| #1506 | ꪁꪮꪒ | kọt | trợt lớt | Động từ | ꪬꪱꪉ ꪘꪴ ꪁꪮꪒ: đuôi chuột trợt lớt |
| #7361 | ꪶꪔ꫁ꪙ ꪶꪀ꪿ꪀ | tổn kốc | trụ cột | Chưa xác định | — |
| #4519 | ꪋꪴ꫁ꪀ | chục | trục | Chưa xác định | ꪋꪴ꫁ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: trục cột nhà |
| #1360 | ꪀꪷ꫁ ꪮꪲ꫁ꪫ | kỏ ỉu | trục ngang cái cán bông quay tay | Danh từ | : |
| #2866 | ꪀꪸ꫁ꪉ ꪋꪴ꫁ꪥ | kiểng chụi | trụi | Chưa xác định | ꪶꪄꪙ ꪼꪢ꫁ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪋꪴ꫁ꪥ: lông cháy trụi |
| #11900 | ꪨ꫁ꪮꪙ | lỏn | trụi | Chưa xác định | ꪨ꫁ꪮꪙ ꪻꪚ: trụi lá |
| #11903 | ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁꪩꪷ꪿ | lỏn klo | trụi lủi, trọc lốc | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪨ꫁ꪮꪙ ꪁꪩꪷ꪿: lá trụi lủi |
| #12990 | ꪬꪸ꫁ꪙ ꪁꪩꪷ꪿ | hiển klo | trụi thui lủi | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁ ꪬꪸ꫁ꪙ ꪁꪩꪷ꪿: lá cây trụi thui lủi |
| #12129 | ꪩꪺꪀ | luộk | trụng | Chưa xác định | ꪶꪔ꫁ꪣ ꪙꪾ꫁ ꪩꪺꪀ ꪼꪀ꪿: đun đước trụng gà |
| #8250 | ꪘꪮꪙ | nòn | trứngkiến | Chưa xác định | ꪘꪮꪙ ꪶꪣꪒ ꪼꪭ: trứng kiến ngạt |
| #4854 | ꪼꪎ꪿ | sáy | trứng | Chưa xác định | ꪼꪎ꪿ ꪶꪔ꫁ꪣ: trứng luộc |