Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5670 | ꪎꪳ ꪵꪔ꫁ꪣ | sừ tẻm | chữviết tay | Chưa xác định | — |
| #5723 | ꪎꪳ-ꪮꪳ꪿ꪀ ꪎꪳ-ꪮꪳꪙ | sừ-ức sừ-ừn | nức nở | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪎꪳ-ꪮꪳ꪿ꪀ ꪎꪳ-ꪮꪳꪙ: khóc nức nở |
| #5694 | ꪹꪎ | sừa | hổ, hùm, beo | Chưa xác định | * ꪹꪭꪸ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪎ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪎ: chưa thấy hổ không sợ hổ |
| #5695 | ꪹꪎ ꪶꪋ꪿ꪉ | sừa chông | hổ, hùm | Chưa xác định | — |
| #5696 | ꪹꪎ ꪅꪴꪒ | sừa khụt | báo, beo | Chưa xác định | — |
| #5697 | ꪹꪎ ꪩꪱꪥ ꪵꪋꪙ | sừa lãi chẽn | báo vằn, beo vằn | Chưa xác định | — |
| #5698 | ꪹꪎ ꪵꪣꪫ | sừa mẽo | báo vằn da mèo | Chưa xác định | — |
| #5699 | ꪹꪎ ꪶꪙ꫁ꪀ | sừa nộc | báo nhỏ biết trèo cây | Chưa xác định | — |
| #5700 | ꪹꪎ ꪎꪱꪉ | sừa sàng | hùm beo, hổ báo | Chưa xác định | — |
| #5725 | ꪎꪳꪉ | sừng | khen | Chưa xác định | * ꪎꪳꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪎꪱ꪿: khen mình nói người |
| #5726 | ꪎꪳꪉ ꪣꪷ꪿ | sừng mo | khoe mẽ | Chưa xác định | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪎꪳꪉ ꪣꪷ꪿: cô nàng kheo mẽ |
| #5727 | ꪎꪳꪉ ꪐ꫁ꪱꪥ | sừng nhải | ca tụngvh | Chưa xác định | ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ ꪎꪴꪉ ꪐ꫁ꪱꪥ: mọi người ca tụng |
| #5728 | ꪎꪳꪉ ꪑ꫁ꪮꪉ | sừng nhọng | khen ngợi, ca ngợi | Chưa xác định | ꪎꪳꪉ ꪑ꫁ꪮꪉ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: khen ngợi bộ đội; ca ngợi bộ đội |
| #5729 | ꪎꪳꪉ ꪕꪳ꫁ꪉ | sừng tựng | càu cạuvh | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪎꪳꪉ ꪕꪳ꫁ꪉ: mặt càu cạu |
| #5678 | ꪎꪳ꫁ | sử | xử | Chưa xác định | ꪎꪳ꫁ ꪶꪕ꫁ꪥ: xử tội |
| #5679 | ꪎꪳ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙ | sử án | xử án | Chưa xác định | — |
| #5703 | ꪹꪎ꫁ | sửa | áo | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: quần áo |
| #5704 | ꪹꪎ꫁ ꪚꪲꪉ | sửa bìng | áo khoác | Chưa xác định | — |
| #5705 | ꪹꪎ꫁ ꪋꪱꪥ | sửa chãi | áo dài của nam | Chưa xác định | — |
| #5707 | ꪹꪎ꫁ ꪤꪳꪒ | sửa dứt | áo sợi | Chưa xác định | — |