Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 534
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5670ꪎꪳ ꪵꪔ꫁ꪣsừ tẻmchữviết tayChưa xác định—
#5723ꪎꪳ-ꪮꪳ꪿ꪀ ꪎꪳ-ꪮꪳꪙsừ-ức sừ-ừnnức nởChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪎꪳ-ꪮꪳ꪿ꪀ ꪎꪳ-ꪮꪳꪙ: khóc nức nở
#5694ꪹꪎsừahổ, hùm, beoChưa xác định
* ꪹꪭꪸ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪎ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪎ: chưa thấy hổ không sợ hổ
#5695ꪹꪎ ꪶꪋ꪿ꪉsừa chônghổ, hùmChưa xác định—
#5696ꪹꪎ ꪅꪴꪒsừa khụtbáo, beoChưa xác định—
#5697ꪹꪎ ꪩꪱꪥ ꪵꪋꪙsừa lãi chẽnbáo vằn, beo vằnChưa xác định—
#5698ꪹꪎ ꪵꪣꪫsừa mẽobáo vằn da mèoChưa xác định—
#5699ꪹꪎ ꪶꪙ꫁ꪀsừa nộcbáo nhỏ biết trèo câyChưa xác định—
#5700ꪹꪎ ꪎꪱꪉsừa sànghùm beo, hổ báoChưa xác định—
#5725ꪎꪳꪉsừngkhenChưa xác định
* ꪎꪳꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪎꪱ꪿: khen mình nói người
#5726ꪎꪳꪉ ꪣꪷ꪿sừng mokhoe mẽChưa xác định
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪎꪳꪉ ꪣꪷ꪿: cô nàng kheo mẽ
#5727ꪎꪳꪉ ꪐ꫁ꪱꪥsừng nhảica tụngvhChưa xác định
ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ ꪎꪴꪉ ꪐ꫁ꪱꪥ: mọi người ca tụng
#5728ꪎꪳꪉ ꪑ꫁ꪮꪉsừng nhọngkhen ngợi, ca ngợiChưa xác định
ꪎꪳꪉ ꪑ꫁ꪮꪉ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: khen ngợi bộ đội; ca ngợi bộ đội
#5729ꪎꪳꪉ ꪕꪳ꫁ꪉsừng tựngcàu cạuvhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪎꪳꪉ ꪕꪳ꫁ꪉ: mặt càu cạu
#5678ꪎꪳ꫁sửxửChưa xác định
ꪎꪳ꫁ ꪶꪕ꫁ꪥ: xử tội
#5679ꪎꪳ꫁ ꪮ꪿ꪱꪙsử ánxử ánChưa xác định—
#5703ꪹꪎ꫁sửaáoChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: quần áo
#5704ꪹꪎ꫁ ꪚꪲꪉsửa bìngáo khoácChưa xác định—
#5705ꪹꪎ꫁ ꪋꪱꪥsửa chãiáo dài của namChưa xác định—
#5707ꪹꪎ꫁ ꪤꪳꪒsửa dứtáo sợiChưa xác định—