Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9321 | ꪜꪴꪀ ꪶꪚꪉ | púk bồng | trồng trọt | Chưa xác định | — |
| #9318 | ꪜꪴꪀ | púk | trồng, cấy | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪠꪰꪀ: trồng rau |
| #9226 | ꪶꪜ꪿ꪉ | pống | trổ | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪻꪚ: cây trổ lá |
| #4308 | ꪊꪷ꪿ | chó | trổ, đâm | Chưa xác định | ꪊꪷ꪿ ꪚꪮꪀ: trổ hoa; đâm hoa |
| #4452 | ꪶꪋ꪿ꪉ | chông | trỗ bông | Chưa xác định | * ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪋ꪿ꪉ ꪹꪩꪱ ꪣꪱꪙ: lúa trỗ bông thì lau lên đòng |
| #12753 | ꪭꪱꪚ | hạp | trộ | Chưa xác định | ꪭꪱꪚ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: trộ trẻ con |
| #9211 | ꪶꪝ꫁ꪙ | pộn | trội | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪶꪝ꫁ꪙ ꪹꪏ ꪹꪎꪱ꪿: học trội hơn người ta |
| #11628 | ꪩꪰꪀ ꪹꪩꪸꪣ | lặc lễm | trộm cắp | Chưa xác định | ꪩꪰꪀ ꪹꪩꪸꪣ ꪄꪮꪉ ꪶꪀꪉ: trộm cắp của công |
| #11630 | ꪩꪰꪀ ꪈꪾ꪿ | lặc ngắm | trộm nghĩ | Chưa xác định | — |
| #11622 | ꪩꪰꪀ | lặc | trộm, cắp | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪩꪰꪀ: ăn trộm; ăn cắp |
| #4565 | ꪋꪴꪚ | chụp | trộnthức ăn | Chưa xác định | ꪋꪴꪚ ꪘꪷ꪿: trộn măng với gia vị |
| #1595 | ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱ | kỗn kõa | trộn lẫn | Động từ | ꪢꪱꪀ ꪉꪱ ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱ ꪻꪎ꪿ ꪹꪄ꫁ꪱ: vừng trộn lẫn với cơm |
| #3008 | ꪁꪫꪱ | kõa | trộn, độn | Chưa xác định | ꪏꪱꪥ ꪁꪫꪱ ꪏꪲ꪿ ꪣꪰ꪿ꪉ: cát trộng xi măng |
| #2228 | ꪼꪄ | khày | trớn, giương | Động từ | ꪼꪄ ꪔꪱ: trớn mắt; giương mắt |
| #9509 | ꪡ꫁ꪱ | fạ | trời | Chưa xác định | * ꪡ꫁ꪱ ꪄ꫁ꪱ ꪡ꫁ꪱ ꪚꪱꪚ: trời chu đất diệt |
| #9511 | ꪡ꫁ꪱ ꪚꪱꪚ | fạ báp | trời diệt | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪚꪱꪚ ꪣꪳꪉ ꪎꪸ!: trời diệt mày đi! |
| #4969 | ꪶꪎꪚꪙ ꪒꪲꪙ | sbồn đìn | trời đất | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪵꪔꪀ ꪙꪽ ꪁꪾꪚ ꪶꪎꪚꪙ ꪒꪲꪙ: tiếng nổ rung chuyển trời đất |
| #3582 | ꪹꪮ꫁ꪣ | ưởm | trờm | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪹꪮ꫁ꪣ ꪼꪨ꪿: tóc trờm vai |
| #6732 | ꪔ꪿ꪱꪫ | táo | trở | Chưa xác định | ꪔ꪿ꪱꪫ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: trở lại nhà |
| #2823 | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪘ | khửn nừa | trở lên | Chưa xác định | ꪎꪲꪚ ꪣꪳ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪘ: mười ngày trở lên |