Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5625 | ꪎꪺꪒ | suốt | trố | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪎꪺꪒ: mắt trố |
| #7562 | ꪕꪳ꫁ꪙ | tựn | trốc, tốc | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪕꪳ꫁ꪙ ꪼꪋ ꪁꪱ: bão trốc mái nhà |
| #4949 | ꪎꪰ꪿ꪉ | sắng | trối | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪩꪷꪚ ꪎꪰ꪿ꪉ: chết không kịp trối |
| #4953 | ꪎ꪿ꪽ ꪏꪺꪙ | sắn suỗn | trối trăng, trăng trối | Chưa xác định | ꪎꪰ꪿ꪉ ꪶꪏꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: trối trăng con cháu |
| #6954 | ꪵꪕꪫ | tẽo | trốn | Chưa xác định | ꪵꪕꪫ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: trốn về nhà |
| #8738 | ꪝꪰꪉ ꪝ꪿ꪱꪥ | pẵng pai | trốn biệtvh | Chưa xác định | ꪝꪰꪉ ꪝ꪿ꪱꪥ ꪎꪸ ꪹꪭꪙ: trốn biệt khỏi nhà |
| #6956 | ꪵꪕꪫ ꪝ꪿ꪱꪥ | tẽo pai | trốn tránh | Chưa xác định | ꪵꪕꪫ ꪝ꪿ꪱꪥ ꪎꪸ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: trốn tránh công việc |
| #12463 | ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪝ꪿ꪱꪥ | vện pai | trốn tránh | Chưa xác định | ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪝ꪿ꪱꪥ ꪎꪸ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: trốn tránh (khỏi) công việc |
| #13644 | ꪹꪜ꪿ꪱ | páu | trống | Chưa xác định | * ꪹꪭꪙ ꪹꪜ꪿ꪱ ꪔꪴ ꪢꪮꪉ: nhà trống cửa quạnh; vườn không nhà trống |
| #8621 | ꪹꪜꪱ꪿ | páu | trống | Chưa xác định | * ꪹꪭꪙ ꪹꪜꪱ꪿ ꪹꪕꪱ꪿ ꪢꪮꪉ: nhà trống tro quạnh; vườn không nhà trống |
| #1621 | ꪶꪀ꪿ꪉ | kống | trống | Danh từ | * ꪕꪾꪚ ꪁ꫁ꪮꪉ ꪕꪾꪚ ꪶꪀ꪿ꪉ: đánh chiêng đánh trống |
| #1480 | ꪁ꫁ꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ | kọng bẳng | trống cơm | Danh từ | : |
| #13647 | ꪹꪜ꪿ꪱ ꪄꪲ꫁ꪉ | páu khỉng | trống hốc, trống không, rỗng tuếch | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪜ꪿ꪱ ꪄꪲ꫁ꪉ: trong nhà trống hốc |
| #8624 | ꪹꪜꪱ꪿ ꪄꪲ꫁ꪉ | páu khỉng | trống hốc, trống không, rỗng tuếch | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪜꪱ꪿ ꪄꪲ꫁ꪉ: trong nhà trống hốc |
| #12012 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ | lông lỗi | trống hổng | Chưa xác định | ꪖꪾ꫁ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ: hang trống hổng |
| #12014 | ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ | lông lỗi | trống rỗng | Chưa xác định | ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪖꪉ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪶꪩꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪑꪰꪉ ꪎꪰꪉ: cái túi trống rỗng không còn gì |
| #1442 | ꪀꪮꪉ | kòng | trống to và dài | Danh từ | : |
| #981 | ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ | kàng kéng | trống trải | Tính từ | ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪀꪱꪉ ꪵꪀ꪿ꪉ: ngôi nhà trống trải |
| #9069 | ꪝꪷ꪿ | po | trống, đực | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿: gà trống |
| #9314 | ꪜꪴ꪿ꪀ ꪎꪮꪉ ꪔꪲꪙ | púc sòng tìn | trồng cây chuối ngược | Chưa xác định | — |