Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7662 | ꪖꪰ꪿ꪉ | thắng | trề | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪖꪰ꪿ꪉ: trề môi |
| #743 | ꪹꪚꪷ ꪹꪛꪷꪏꪀ | bờ bsợk | trề | Tính từ | ꪶꪎꪚ ꪹꪚꪷ ꪹꪛꪷꪏꪀ: môi trề |
| #5462 | ꪶꪎꪚ ꪖꪰ꪿ꪉ | sốp thắng | trề môi, vều môi | Chưa xác định | ꪹꪠꪸꪒ ꪹꪮꪒ ꪶꪎꪚ ꪖꪰ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: bị cay trề môi ra |
| #12211 | ꪹꪨ꪿ꪥ | lưới | trễ | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪹꪨ꪿ꪥ ꪬꪺ: mặc áo trễ rốn |
| #7572 | ꪹꪔ꪿ꪥ | tưới | trễmôi | Chưa xác định | ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪹꪔ꪿ꪥ: trễ môi |
| #7591 | ꪗ꫁ꪱ | thạ | trệch | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪗ꫁ꪱ ꪎꪰꪀ ꪔꪱꪫ: bắn không trệch phát nào |
| #8768 | ꪝꪰꪒ ꪕꪱꪉ | pặt tãng | trệch đường, trật nẻo | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪝꪰꪒ ꪕꪱꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪝꪷ꫁ ꪩꪴꪀ: đi trệch đường không gặp con |
| #12121 | ꪩꪴ꫁ꪣ ꪩ꫁ꪱꪣ | lụm lạm | trệu trạo, trếu tráo, nhếu nháo | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪩꪴ꫁ꪣ ꪩ꫁ꪱꪣ: đau răng nhai trệu trạo |
| #882 | ꪁ꪿ꪱ | trị giá | I | ꪁ꪿ꪱ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪥ: trị giá khoảng vài ba trăm | |
| #885 | ꪁ꪿ꪱ | ka | trị giá | Danh từ | ꪁ꪿ꪱ ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪮꪉ ꪎꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪥ: trị giá khoảng vài ba trăm |
| #8102 | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙ | năng tễn | trị vì | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙ ꪹꪣꪉ ꪘꪱꪣ: trị vì nước Nam |
| #7292 | ꪶꪕ꪿ | tô | trọ, đỗ | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪶꪕ꪿: ngủ trọ |
| #10721 | ꪶꪣ | mỗ | trọc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪶꪣ: đầu trọc |
| #11980 | ꪶꪩ꫁ꪙ | lộn | trọc | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ꪙ ꪬꪺ ꪶꪩ꫁ꪙ: cắt đầu trọc |
| #11986 | ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪯ꫁ꪀ | lộn ộc | trọc tếch | Chưa xác định | — |
| #11985 | ꪶꪩ꫁ꪙ ꪶꪣ | lộn mỗ | trọc tếu | Chưa xác định | — |
| #11899 | ꪨ꫁ꪮꪙ | lỏn | trọc, trọc lóc | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪨ꫁ꪮꪙ: đầu trọc; đầu trọc lóc |
| #8806 | ꪵꪝꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ | pẹk kuộc | trọi trơn, hết trơn | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱ ꪵꪝꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ: cây cỏ trọi trơn |
| #6982 | ꪹꪔꪸꪣ | tềm | trọn | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪹꪔꪸꪣ: năm trọn |
| #3630 | ꪉꪱꪣ | ngãm | trọn | Chưa xác định | ꪉꪱꪣ ꪄꪺꪚ ꪙꪳ꪿ꪉ: trọn một năm |