Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 531
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6414ꪶꪒꪣđồmngửiChưa xác định
ꪶꪒꪣ ꪮꪱꪥ: ngửi hơi
#6409ꪶꪒꪥđồiđôi, cặpChưa xác định
ꪶꪒꪥ ꪠꪺ ꪣꪸ: đôi vợ chồng; cặp vợ chồng
#6410ꪶꪒꪥđồichẵnChưa xác định
ꪁꪲꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪶꪒꪥ: lẻ hay chẵn
#6411ꪶꪒꪥ ꪎꪮꪉđồi sòngđôi lứavhChưa xác định
ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪶꪒꪥ ꪎꪮꪉ: có duyên đôi lứa
#6420ꪶꪒ꪿ꪙđốnđấuChưa xác định
ꪶꪒ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁: đấu gạo
#6412ꪶꪒ꪿ꪥđốiđốiChưa xác định
ꪶꪒ꪿ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪭ꪿ꪙ ꪹꪣꪉ: đối với nhà nước
#6413ꪶꪒ꪿ꪥđốiđối xửChưa xác định
ꪶꪒ꪿ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: đối xử với vợ con
#6430ꪶꪒ꫁ꪉđổngmẹtChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪶꪒ꫁ꪉ: đan mẹt
#6421ꪶꪒ꫁ꪙđổncái, câyChưa xác định
ꪶꪒ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁ ꪒꪲꪚ: cái cây tươi
#6422ꪶꪒ꫁ꪙđổnque, thanhChưa xác định
ꪶꪒ꫁ꪙ ꪨꪺ: que củi; thanh củi
#6423ꪶꪓꪙđỗndồnChưa xác định
ꪶꪓꪙ ꪶꪀꪉ ꪮꪱꪙ: đồn công an
#6406ꪶꪓ꫁ꪀđộcdộcChưa xác định
ꪤꪱ ꪶꪓ꫁ꪀ: thuốc độc
#6408ꪶꪓ꫁ꪀ ꪕ꫁ꪮꪉđộc tọngtháo dạ, đi lỏngChưa xác định—
#6407ꪶꪓ꫁ꪀ ꪙꪾ꫁độc nặmngã nước Chưa xác định
ꪶꪓ꫁ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰꪉ ꪹꪨꪉ: ngã nước da vàng
#7266ꪶꪔtồconChưa xác định
ꪶꪔ ꪎꪰꪒ: con vật
#7267ꪶꪔtồmìnhChưa xác định
ꪶꪔ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪻꪠ ꪊꪲ꪿ ꪹꪥꪸꪒ: mình không làm ai sẽ làm
#7268ꪶꪔtồngườiChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪊꪸꪚ ꪶꪔ: ngã đau người
#7269ꪶꪔtồ—Chưa xác định—
#7273ꪶꪔ ꪁꪲꪉtồ kĩnghình dáng, thân hìnhChưa xác định
ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪅ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪽ: hình dáng xinh xắn
#7274ꪶꪔ ꪁꪲꪉtồ kĩngcơ thểChưa xác định
ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ: cơ thể con người