Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 531
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11882ꪩ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙlọi hưỡntrắng tayChưa xác định
ꪶꪨꪣ ꪵꪋꪙ ꪩ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ: thua bạc trắng tay
#6396ꪻꪎsàưtrắng tinhChưa xác định
ꪵꪊ꪿ꪙ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪻꪎ: chén trắng tinh
#6380ꪒ꪿ꪮꪙ ꪊꪰꪀđón chắctrắng tinh, trắng bongChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪊꪰꪀ: áo trắng tinh
#6383ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪭꪉ ꪶꪭꪉđón hỗng hỗngtrắng toátChưa xác định—
#6384ꪒ꪿ꪮꪙ ꪭꪴ꪿ꪉđón hungtrắng trongnhư gươngChưa xác định—
#6381ꪒ꪿ꪮꪙ ꪋ꫁ꪮꪥđón chọitrắng trẻovhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪹꪢꪙ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪙꪱꪉ ꪔꪸꪙ: mặt trắng trẻo như là nàng tiên
#6394ꪻꪎsàưtrắng trẻoChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪻꪎ: mặt mũi trắng trẻo
#3313ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱók nảtrắng trợnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: làm trắng trợn
#6393ꪒ꪿ꪮꪙ ꪜꪴ꪿ꪣđón púmtrắng xoáChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪔꪀ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪜꪴ꪿ꪣ: bông nở trắng xoá
#2133ꪄꪱꪫ ꪎꪱꪀkhào sáktrắng xoánước, trăng, saoTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪔꪱꪒ ꪄꪱꪫ ꪎꪱꪀ: nước chảy xuống ghềnh trắng xoá
#10743ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀmốn khlốktrắng đụcChưa xác định
ꪔꪱ ꪶꪢ꪿ꪙ ꪶꪄꪨꪀ: mắt trắng đục
#847ꪚꪳꪒbứttrằnĐộng từ
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪚꪳꪒ ꪶꪩꪉ: thằng bé trằn xuống
#7087ꪕꪲ꪿ꪉtingtrằnChưa xác định
ꪕꪲ꪿ꪉ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: trằn xuống đất
#8936ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙpịc fựntrằn trọc Chưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪁꪳꪙ: trằn trọc thâu đêm
#9836ꪵꪠꪨ ꪵꪔflè tètrẹt létChưa xác định
ꪻꪚ ꪵꪨ ꪵꪠꪨ ꪵꪔ: cái đĩa trẹt lét
#8245ꪘ꪿ꪮꪣnómtrẻChưa xác định
ꪵꪩ ꪘ꫁ꪱ ꪑꪰꪉ ꪘ꪿ꪮꪣ: trông mặt còn trẻ
#6269ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥđếc nọitrẻ conChưa xác định—
#8247ꪘ꪿ꪮꪣ ꪙ꫁ꪮꪥnóm nọitrẻ măngChưa xác định
ꪣꪸ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪙ꫁ꪮꪥ: vợ trẻ măng
#8246ꪘ꪿ꪮꪣ ꪀꪾnóm kằmtrẻ trungChưa xác định
ꪏꪲ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪀꪾ: thời trẻ trung
#3105ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥẽ nọitrẻ, béChưa xác định
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ: ẵm trẻ