Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11668 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | trập, cụp | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪏꪴ: trập ô; cụp ô |
| #9241 | ꪶꪜꪒ | pốt | trật | Chưa xác định | ꪶꪜꪒ ꪄꪽ: trật khăn |
| #7333 | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪥꪱꪀ | tộc dạk | trắc trở, trở ngại | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪣꪱ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪥꪱꪀ: đi lại trắc trở |
| #2123 | ꪄꪱꪫ | khào | trắng | Tính từ | ꪢꪮꪀ ꪄꪱꪫ: mây trắng |
| #6379 | ꪒ꪿ꪮꪙ | đón | trắng | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒ꪿ꪮꪙ: vải trắng |
| #6388 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪨ꫁ꪙ | đón lưởn | trắng bông | Chưa xác định | — |
| #6397 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪵꪎꪀꪀ | đón skék | trắng bệch | Chưa xác định | — |
| #2130 | ꪄꪱꪫ ꪹꪮꪷꪀ ꪹꪮꪷ꫁ꪙ | khào ớk ởn | trắng bệch | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪄꪱꪫ ꪹꪮꪷꪀ ꪹꪮꪷ꫁ꪙ: nước da trắng bệch |
| #6390 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪜꪚ | đón ôpốp | trắng bốp | Chưa xác định | — |
| #6382 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪁꪩꪙ | đón klỗn | trắng dã | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪁꪩꪙ: mắt trắng dã |
| #6387 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪨ꫁ꪥ ꪶꪨ꫁ꪥ | đón lổi lổi | trắng hếu | Chưa xác định | — |
| #2128 | ꪄꪱꪫ ꪓꪱꪫ | khào đão | trắng hồng | Tính từ | : |
| #6391 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪜꪚ | đón ôpốp | trắng lôm lốp | Chưa xác định | — |
| #6386 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪹꪄ꫁ꪉ | đón khưởng | trắng ngà | Chưa xác định | — |
| #6395 | ꪻꪎ | sàư | trắng ngần | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪻꪎ: gạo trắng ngần |
| #6389 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪮꪨꪒ | đón ôlốt | trắng ngồn ngộn | Chưa xác định | — |
| #2134 | ꪄꪱꪫ ꪻꪎ | khào sàư | trắng như trứng bóc | Tính từ | : |
| #2131 | ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ | khào fõng | trắng nõnvh | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ ꪚꪬ꪿ꪮꪥ: mặt trắng nõn tươi doi dói. |
| #6385 | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪄꪱꪫ | đón khào | trắng nõn | Chưa xác định | — |
| #7383 | ꪶꪕ꫁ꪉ | tộng | trắng tayđánh bài cảu | Chưa xác định | — |