Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 53
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3244ꪮꪲ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁ỉn nặm—Chưa xác định—
#3245ꪮꪲ꫁ꪙ ꪜ꪿ꪱỉn pá—Chưa xác định—
#3250ꪮꪲ꪿ꪉíng—Chưa xác định—
#3265ꪯꪷ꪿o—số lượng người tượng trưng trong các trò chơiChưa xác định—
#3283ꪮ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪫỏi pào—một loại mía bầuChưa xác định—
#3315ꪮꪮꪀ ꪜꪱꪀók pák—Chưa xác định—
#3326ꪮꪮꪀ ꪎ꪿ꪺꪥók suối—Chưa xác định—
#3340ꪮ꫁ꪮꪣ ꪜ꫁ꪮꪣỏm pỏm—ôm chặt thân cây để trèoChưa xác định—
#3365ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪀón ék—Chưa xác định—
#3389ꪯꪮꪒọt—Chưa xác định—
#3396ꪶꪮ꫁ổ—Chưa xác định—
#3408ꪶꪯꪥꪒôdột—Chưa xác định—
#3412ꪶꪯꪥ ꪶꪋỗi chỗ—Chưa xác định—
#3420ꪶꪮꪣồm—Chưa xác định—
#3442ꪶꪮ꪿ꪉ ꪏꪮꪉ ꪣꪱống sõng mã—Chưa xác định—
#3444ꪶꪯꪉỗng—Chưa xác định—
#3448ꪶꪮꪒốt—món lá khoai môn khôChưa xác định—
#3467ꪹꪯꪷꪥỡi—Chưa xác định—
#3481ꪮꪴ꫁ủ—Chưa xác định—
#3485ꪮ꫁ꪺủa—vhChưa xác định—