Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 529
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7412ꪹꪕꪷꪙ ꪕꪱꪉtỡn tãngtrấn ngựChưa xác định
ꪹꪕꪷꪙ ꪕꪱꪉ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: trấn ngự biên cương
#2002ꪵꪀꪚképtrấuDanh từ
ꪹꪚꪱ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪀꪚ: nhẹ như trấu; nhẹ như bấc
#13261ꪶꪬꪣhồmtrầmChưa xác định
ꪄꪾꪚ ꪎꪸꪉ ꪶꪬꪣ: hát giọng trầm
#4016ꪻꪊ ꪶꪊꪣchàư chồmtrầm tínhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪶꪊꪣ ꪘꪰꪀ ꪶꪎꪚ: người trầm tính ít nói
#7615ꪖ꫁ꪱꪙ ꪵꪭ꫁ꪉthản hẹngtrầnnhà sànChưa xác định—
#9437ꪹꪜꪥpườitrầnChưa xác định
ꪹꪜꪥ ꪬꪺ: đầu trần
#10931ꪹꪣꪉ ꪩꪴ꪿ꪣmưỡng lumtrần gian, trần thếChưa xác định—
#1943ꪵꪀ꫁ ꪶꪩꪒkẻ lộttrần truồngđg. t.
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪀ꫁ ꪶꪩꪒ ꪙꪮꪙ: thằng bé trần truồng ngủ
#9107ꪜꪮꪀ ꪹꪜꪥpók pườitrần truồng, lõa đồtrẻChưa xác định
* ꪜꪮꪀ ꪹꪜꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪣ꫁ꪮꪙ: trần truồng như con tằm; trần như nhộng
#1941ꪵꪀ꫁ ꪁꪩꪱꪒkẻ klạttrần trùng trụcTính từ
:
#9292ꪝꪴpũtrầuChưa xác định
ꪵꪘ꫁ꪣ ꪝꪴ: têm trầu
#12759ꪬꪱꪒ ꪝꪴhát pũtrầu cauChưa xác định
ꪵꪘ꫁ꪣ ꪬꪱꪒ ꪝꪴ: têm trầu cau
#9295ꪝꪴ ꪵꪝpũ pẽtrầu không lá nhỏChưa xác định—
#9293ꪝꪴ ꪋꪺꪉpũ chuỗngtrầu không lá toChưa xác định—
#7723ꪹꪖꪷꪨꪀthlớktrầyChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪹꪖꪷꪨꪀ ꪼꪜ: trầy da
#9202ꪶꪜꪀ ꪜ꫁ꪱꪫpốk pảotrầy trụaChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪎꪨꪰꪉ ꪶꪜꪀ ꪜ꫁ꪱꪫ ꪹꪢꪸꪒ: ngã trầy trụa cả lưng
#12124ꪨꪴ꫁ꪙ ꪨ꪿ꪱꪉlủn lángtrầy, sầyChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘꪰꪉ ꪨꪴ꫁ꪙ ꪨ꪿ꪱꪉ: ngã trầy da
#1112ꪹꪀ꪿ꪱkáutrẩucâyDanh từ
:
#8782ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪵꪄꪙpẻ lẹ khèntrận cánh khỉ Chưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪵꪜ꫁ ꪵꪩ꫁ ꪵꪄꪙ: trói trật cánh khỉ
#7919ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀnả sớctrận mạcChưa xác định
ꪬꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ ꪀꪺꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: anh dũng trong trận mạc