Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 528
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5414ꪶꪎ꫁ꪣ ꪵꪎꪉ ꪀꪱsổm sèng kàchua meChưa xác định—
#5410ꪶꪎ꫁ꪣ ꪶꪩꪣsổm lỗmvón véncâyChưa xác định—
#5409ꪶꪎ꫁ꪣ ꪹꪄꪸꪒsổm khếtchua loétChưa xác định—
#5415ꪶꪎ꫁ꪣ ꪻꪎsổm sàưchua giôn giốtdưaChưa xác định—
#5381ꪶꪏꪀsộkđổi chácChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪶꪏꪀ: đem hàng xuống đổi chác
#5382ꪶꪏꪀ ꪹꪏꪸꪀsộk sệknhầy nhụa Chưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪶꪏꪀ ꪹꪏꪸꪀ: đường đi nhầy nhụa
#5445ꪶꪏꪉsỗngsữngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪶꪏꪉ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: đứng sững ở sân
#5446ꪶꪏꪉsỗngnhịn đóiChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪉ ꪀꪲꪙ ꪶꪏꪉ ꪤꪴ꪿: nhịn đói không có gì ăn
#5447ꪶꪏꪉsỗngphócChưa xác định
ꪶꪏꪉ ꪶꪁꪙ: phóc người
#5236ꪶꪏꪉ꪿ꪣ ꪶꪏꪉ꪿ꪣsngôm sngômlộn nhộnChưa xác định
ꪵꪠꪙ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪩꪉ ꪮꪱꪚ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ ꪶꪏꪉ꪿ꪣ: bộn trẻ con xuống tắm lộn nhộn
#5468ꪶꪏꪒsộthúpChưa xác định
ꪶꪏꪒ ꪵꪀꪉ: húp canh
#5428ꪶꪏꪙsỗnđunChưa xác định
ꪶꪏꪙ ꪨꪺ ꪻꪎ꪿ ꪼꪡ: đun củi vào bếp
#5429ꪶꪏꪙsỗnđấu, cựChưa xác định
ꪶꪏꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đấu địch; cự địch
#5430ꪶꪏꪙ ꪋꪲꪉsỗn chĩngtranh đấuChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪏꪙ ꪋꪲꪉ: đứng lên đấu tranh
#5432ꪶꪏꪙ ꪔꪷ꪿sỗn tó—Chưa xác định—
#5431ꪶꪏꪙ ꪼꪡsỗn fãyđun bếpChưa xác định—
#5463ꪶꪏꪚsộprũcâyChưa xác định
ꪻꪚ ꪹꪨꪉ ꪶꪏꪚ ꪶꪩꪉ: lá vàng rủ xuống
#5464ꪶꪏꪚsộptọpChưa xác định
ꪤꪴ꪿ ꪬꪱꪥ ꪶꪁꪙ ꪶꪏꪚ ꪹꪄꪱ꫁: ốm người tọp đi
#5417ꪶꪏꪣ ꪶꪏꪣsỗm sỗmròng ròngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪏꪣ ꪶꪏꪣ: nước chảy ròng ròng
#5228ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙsmộn smộnnháo nhàoChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ ꪶꪏꪣ꫁ꪙ: người chạy nháo nhào