Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1415 | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪨꪰꪉ | kón lằng | trước sau | Danh từ | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪨꪰꪉ ꪵꪜꪀ ꪒꪸꪫ: trước sau như một |
| #1414 | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪬ꫁ꪽ | kón hẳn | trước đây | Danh từ | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪬ꫁ꪽ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪭꪴ꫁ ꪎꪳ: trước đây dân mù chữ |
| #3928 | ꪋꪱꪙ ꪹꪋ | chãn chữa | trườn | Chưa xác định | ꪋꪱꪙ ꪹꪊ꪿ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ: trườn ra cửa |
| #4621 | ꪹꪋꪉ | chưỡng | trường | Chưa xác định | ꪙ꫁ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪹꪋꪉ: em tới trường |
| #4622 | ꪹꪋꪉ ꪵꪮꪚ | chưỡng ép | trường họcnói chung | Chưa xác định | — |
| #4623 | ꪹꪋꪉ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ | chưỡng ép sừ | trường họcvăn hóa | Chưa xác định | — |
| #9827 | ꪠꪲꪒ ꪜꪳ꫁ꪉ | fít pửng | trượt tuốt | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪠꪲꪒ ꪜꪳ꫁ꪉ: bắn trượt tuốt |
| #9814 | ꪠꪲꪒ | fít | trượt, chệch, trật | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪠꪲꪒ: bắn trượt; bắn chệch |
| #11045 | ꪤ꪿ꪱꪫ | dáo | trạc | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪲ꪿ ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: trạc bốn mưỡi tuổi |
| #5439 | ꪶꪎ꪿ꪉ | sống | trả | Chưa xác định | ꪥ꫁ꪮꪙ ꪼꪒ꫁ ꪶꪎ꪿ꪉ: mượn phải trả |
| #8732 | ꪜꪰꪉ ꪢ꫁ꪱ | pằng mả | trả lãi | Chưa xác định | — |
| #2813 | ꪄꪳꪙ | khừn | trả lại | Chưa xác định | ꪄꪳꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪏ: trả lại tiền thừa |
| #1498 | ꪁꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ | kọp kõam | trả lời dứt khoát | Động từ | ꪼꪜ ꪭꪳ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪜ ꪁꪷ꫁ ꪁꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ: đi hay không cũng trả lời dứt khoát |
| #7241 | ꪔꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ | tóp koãm | trả lời, đáp lời | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪎꪳ ꪔꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ: có thư trả lời |
| #8734 | ꪜꪰꪉ ꪜ꫁ꪱꪫ | pằng pảo | trả miếng, trả đũa | Chưa xác định | — |
| #8735 | ꪜꪰꪉ ꪗꪴ | pằng thũ | trả thù | Chưa xác định | — |
| #8733 | ꪜꪰꪉ ꪹꪮꪷꪙ | pằng ờn | trả ơn, đền ơn | Chưa xác định | — |
| #8729 | ꪜꪰꪉ | pằng | trả, giả | Chưa xác định | ꪜꪰꪉ ꪹꪙꪷ꫁: trả nợ |
| #11834 | ꪩꪲꪒ | lịt | trảy, róc | Chưa xác định | ꪩꪲꪒ ꪔꪱ ꪼꪣ꫁: trảy mắt tre |
| #7411 | ꪹꪕꪷꪙ | tỡn | trấn | Chưa xác định | ꪹꪕꪷꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: trấn địch |