Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 528
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1415ꪀ꪿ꪮꪙ ꪨꪰꪉkón lằngtrước sauDanh từ
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪨꪰꪉ ꪵꪜꪀ ꪒꪸꪫ: trước sau như một
#1414ꪀ꪿ꪮꪙ ꪬ꫁ꪽkón hẳntrước đâyDanh từ
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪬ꫁ꪽ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪭꪴ꫁ ꪎꪳ: trước đây dân mù chữ
#3928ꪋꪱꪙ ꪹꪋchãn chữatrườnChưa xác định
ꪋꪱꪙ ꪹꪊ꪿ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ: trườn ra cửa
#4621ꪹꪋꪉchưỡngtrườngChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪹꪋꪉ: em tới trường
#4622ꪹꪋꪉ ꪵꪮꪚchưỡng éptrường họcnói chungChưa xác định—
#4623ꪹꪋꪉ ꪵꪮꪚ ꪎꪳchưỡng ép sừtrường họcvăn hóaChưa xác định—
#9827ꪠꪲꪒ ꪜꪳ꫁ꪉfít pửngtrượt tuốtChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪠꪲꪒ ꪜꪳ꫁ꪉ: bắn trượt tuốt
#9814ꪠꪲꪒfíttrượt, chệch, trậtChưa xác định
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪠꪲꪒ: bắn trượt; bắn chệch
#11045ꪤ꪿ꪱꪫdáotrạcChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪲ꪿ ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: trạc bốn mưỡi tuổi
#5439ꪶꪎ꪿ꪉsốngtrảChưa xác định
ꪥ꫁ꪮꪙ ꪼꪒ꫁ ꪶꪎ꪿ꪉ: mượn phải trả
#8732ꪜꪰꪉ ꪢ꫁ꪱpằng mảtrả lãiChưa xác định—
#2813ꪄꪳꪙkhừntrả lạiChưa xác định
ꪄꪳꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪏ: trả lại tiền thừa
#1498ꪁꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣkọp kõamtrả lời dứt khoátĐộng từ
ꪼꪜ ꪭꪳ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪜ ꪁꪷ꫁ ꪁꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ: đi hay không cũng trả lời dứt khoát
#7241ꪔꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣtóp koãmtrả lời, đáp lờiChưa xác định
ꪣꪲ ꪎꪳ ꪔꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ: có thư trả lời
#8734ꪜꪰꪉ ꪜ꫁ꪱꪫpằng pảotrả miếng, trả đũaChưa xác định—
#8735ꪜꪰꪉ ꪗꪴpằng thũtrả thùChưa xác định—
#8733ꪜꪰꪉ ꪹꪮꪷꪙpằng ờntrả ơn, đền ơnChưa xác định—
#8729ꪜꪰꪉpằngtrả, giảChưa xác định
ꪜꪰꪉ ꪹꪙꪷ꫁: trả nợ
#11834ꪩꪲꪒlịttrảy, rócChưa xác định
ꪩꪲꪒ ꪔꪱ ꪼꪣ꫁: trảy mắt tre
#7411ꪹꪕꪷꪙtỡntrấnChưa xác định
ꪹꪕꪷꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: trấn địch