Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1470 | ꪀ꪿ꪮꪉ | kóng | trĩu, ẻo | Tính từ | ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪁꪱꪙ ꪀ꪿ꪮꪉ ꪶꪩꪉ: gánh nặng đồn trĩu xuống |
| #11964 | ꪶꪨ꪿ꪣ | lốm | trũng, lún | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪶꪨ꪿ꪣ: ruộng trũng |
| #1314 | ꪁꪩ꫁ꪮꪀ | klọc | trơnhỏ | Tính từ | ꪜꪱ ꪑꪰꪉ ꪕꪷ꪿ ꪬꪺ ꪁꪩ꫁ꪮꪀ: cá còn trơ lại mỗi cái đầu |
| #282 | ꪮꪾ꫁ ꪜꪱꪀ | ẳm pák | trơ khấc | Tính từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪾ꫁ ꪜꪱꪀ ꪤꪴ꪿: ngồi trơ khấc |
| #6507 | ꪔꪱ ꪭꪴ꪿ꪉ | tà hung | trơ mắt | Chưa xác định | — |
| #1317 | ꪁꪩꪷ꫁ | klọ | trơ trơ, nhơn nhơn | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪁꪩꪷ꫁: mặt trơ trơ |
| #11511 | ꪩ꫁ꪱꪙ ꪩꪱꪀ | lạn lạk | trơ trẽn | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪩꪱꪀ: mặt trơ trẽn |
| #10911 | ꪣꪳ꪿ꪙ | mưn | trơn | Chưa xác định | ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪕꪱ ꪝꪲ: trơn như bôi mỡ |
| #10913 | ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ | mưn lột lột | trơn trusự vật | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩ꫁ꪺ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ: vải lua trơn tru |
| #10912 | ꪣꪳ꪿ꪙ ꪩ꫁ꪮꪥ ꪩ꫁ꪮꪥ | mưn lọi lọi | trơn tuột | Chưa xác định | ꪄꪾ꪿ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪩ꫁ꪮꪥ ꪩ꫁ꪮꪥ: cầm lươn trơn tuột |
| #4662 | ꪎꪱꪥ | sài | trưa | Chưa xác định | * ꪙꪮꪙ ꪹꪋꪱ꫁ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪎꪱꪥ: ngủ sớm dậy trưa |
| #12456 | ꪹꪫꪸꪙ | vễn | trưa | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪙꪮꪙ ꪹꪫꪸꪙ: đang ngủ trưa |
| #7323 | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪎꪱꪥ | tốc sài | trưa, muộn | Chưa xác định | ꪭꪮꪒ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪎꪱꪥ ꪀꪱꪥ ꪎꪸ: đến quá trưa; đến quá muộn |
| #8472 | ꪜ꫁ꪱꪥ | pải | trưng bày | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪀꪱ꪿ ꪵꪀ꪿: trưng bày đồ cổ |
| #539 | ꪹꪚꪸꪉ | bềng | trương | Tính từ | ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪵꪋ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪹꪚꪸꪉ ꪮꪮꪀ: đậu ngâm nước trương lên |
| #1411 | ꪀ꪿ꪮꪙ | kón | trước | Danh từ | ꪼꪜ ꪀ꪿ꪮꪙ: đi trước |
| #7867 | ꪘ꫁ꪱ | nả | trước | Chưa xác định | * ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ: chặn trước chặn sau |
| #1413 | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ | kón chỡ | trước khi | Danh từ | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪙꪮꪙ ꪣꪮꪒ ꪵꪓꪙ: trước khi ngủ tắt đèn |
| #1416 | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪽ | kón nặn | trước kia | Danh từ | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: trước kia đói kém |
| #7196 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ | tón nả | trước mặt | Chưa xác định | * ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪫ꪿ꪱ ꪒꪲ: trước mặt nói tốt |