Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 527
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1470ꪀ꪿ꪮꪉkóngtrĩu, ẻoTính từ
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪁꪱꪙ ꪀ꪿ꪮꪉ ꪶꪩꪉ: gánh nặng đồn trĩu xuống
#11964ꪶꪨ꪿ꪣlốmtrũng, lúnChưa xác định
ꪙꪱ ꪶꪨ꪿ꪣ: ruộng trũng
#1314ꪁꪩ꫁ꪮꪀklọctrơnhỏTính từ
ꪜꪱ ꪑꪰꪉ ꪕꪷ꪿ ꪬꪺ ꪁꪩ꫁ꪮꪀ: cá còn trơ lại mỗi cái đầu
#282ꪮꪾ꫁ ꪜꪱꪀẳm páktrơ khấcTính từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪾ꫁ ꪜꪱꪀ ꪤꪴ꪿: ngồi trơ khấc
#6507ꪔꪱ ꪭꪴ꪿ꪉtà hungtrơ mắtChưa xác định—
#1317ꪁꪩꪷ꫁klọtrơ trơ, nhơn nhơnTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪁꪩꪷ꫁: mặt trơ trơ
#11511ꪩ꫁ꪱꪙ ꪩꪱꪀlạn lạktrơ trẽnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪩꪱꪀ: mặt trơ trẽn
#10911ꪣꪳ꪿ꪙmưntrơnChưa xác định
ꪣꪳ꪿ꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪕꪱ ꪝꪲ: trơn như bôi mỡ
#10913ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒmưn lột lộttrơn trusự vậtChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩ꫁ꪺ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪶꪩꪒ ꪶꪩꪒ: vải lua trơn tru
#10912ꪣꪳ꪿ꪙ ꪩ꫁ꪮꪥ ꪩ꫁ꪮꪥmưn lọi lọitrơn tuộtChưa xác định
ꪄꪾ꪿ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪣꪳ꪿ꪙ ꪩ꫁ꪮꪥ ꪩ꫁ꪮꪥ: cầm lươn trơn tuột
#4662ꪎꪱꪥsàitrưaChưa xác định
* ꪙꪮꪙ ꪹꪋꪱ꫁ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪎꪱꪥ: ngủ sớm dậy trưa
#12456ꪹꪫꪸꪙvễntrưaChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪙꪮꪙ ꪹꪫꪸꪙ: đang ngủ trưa
#7323ꪶꪔ꪿ꪀ ꪎꪱꪥtốc sàitrưa, muộnChưa xác định
ꪭꪮꪒ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪎꪱꪥ ꪀꪱꪥ ꪎꪸ: đến quá trưa; đến quá muộn
#8472ꪜ꫁ꪱꪥpảitrưng bàyChưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪀꪱ꪿ ꪵꪀ꪿: trưng bày đồ cổ
#539ꪹꪚꪸꪉbềngtrươngTính từ
ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪵꪋ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪹꪚꪸꪉ ꪮꪮꪀ: đậu ngâm nước trương lên
#1411ꪀ꪿ꪮꪙ kón trướcDanh từ
ꪼꪜ ꪀ꪿ꪮꪙ: đi trước
#7867ꪘ꫁ꪱnảtrướcChưa xác định
* ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ: chặn trước chặn sau
#1413ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷkón chỡtrước khiDanh từ
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪙꪮꪙ ꪣꪮꪒ ꪵꪓꪙ: trước khi ngủ tắt đèn
#1416ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪽkón nặntrước kiaDanh từ
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: trước kia đói kém
#7196ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱtón nảtrước mặtChưa xác định
* ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪫ꪿ꪱ ꪒꪲ: trước mặt nói tốt