Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13471 | ꪭ꪿ꪺꪣ | huôm | trùng | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪺꪣ ꪣꪳ꫁: trùng ngày |
| #10458 | ꪵꪣ꪿ꪙ | men | trùng hợp | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪀꪽ: lời khai trùng hợp nhau |
| #3503 | ꪮꪢꪴꪀ | umúk | trùng trục | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪮꪢꪴꪀ: béo trùng trục |
| #936 | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪹꪀꪷꪥ | kái kời | trùng điệp | Tính từ | ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪹꪀꪷꪥ: núi rừng trùng điệp |
| #13069 | ꪬꪷ꫁ | hỏ | trú | Chưa xác định | ꪬꪷ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: trú ở gốc cây |
| #2527 | ꪄꪫꪱꪉ | khoàng | trúccây | Danh từ | — |
| #631 | ꪚ꪿ꪮꪥ | bói | trúc gaicây | Danh từ | : |
| #2587 | ꪄ꫁ꪮꪉ | khỏng | trúc trắc, khúc mấc | Động từ | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪑꪰꪉ ꪄ꫁ꪮꪉ: đọc còn trúc trắc |
| #10659 | ꪣꪮꪥ | mõi | trúm | Chưa xác định | ꪣꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙ: trúm lươn |
| #10457 | ꪵꪣ꪿ꪙ | men | trúng | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪄ꫁ꪮꪥ: nói trúng ý tôi |
| #4120 | ꪊꪾꪚ | chắp | trúng | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪚꪸ: bắn trúng bia |
| #4129 | ꪊꪾꪚ ꪶꪜ꪿ꪀ | chắp pốc | trúng đích | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪶꪜ꪿ꪀ: bắn trúng đích |
| #3073 | ꪀꪫꪱꪒ ꪀ꫁ꪫꪱꪥ | koát kỏai | trútnguyền rủa | Chưa xác định | ꪀꪫꪱꪒ ꪀ꫁ꪫꪱꪥ ꪜꪴꪒ ꪝꪮꪉ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: trút căm hờn vào đầu giặc |
| #13099 | ꪭ꫁ꪮꪥ | họi | trăm | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪬ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪮꪥ ꪝꪽ: tờ năm trăm nghìn |
| #4999 | ꪵꪎꪙ | sèn | trăm ngàn | Chưa xác định | ꪵꪎꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: một trăm ngàn |
| #12219 | ꪹꪨꪣ | lườm | trăncon | Chưa xác định | — |
| #835 | ꪹꪚꪙ | bườn | trăng | Danh từ | ꪹꪚꪙ ꪬꪱꪥ: trăng sáng |
| #4795 | ꪏꪱꪫ ꪏ꪿ꪱ | são sa | trăng hai mươitrăng mọc vào ngày hai mươi | Chưa xác định | — |
| #839 | ꪹꪚꪙ ꪻꪢ꪿ | bườn máư | trăng non | Danh từ | : |
| #837 | ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ | bườn đắp | trăng tàn | Danh từ | ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ ꪡ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ: trăng tàn trời tối |