Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6166 | ꪼꪒ꫁ | đảy | trót | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪶꪖꪥ: trót làm rồi thôi |
| #6168 | ꪼꪒ꫁ ꪋ꫁ꪱ | đảy chạ | trót dại | Chưa xác định | — |
| #11601 | ꪼꪨ | lày | trôi | Chưa xác định | ꪼꪨ ꪙꪾ꫁: trôi sông |
| #12222 | ꪹꪨ꪿ꪣ ꪼꪨ | lướm lày | trôi bồng bềnh | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪩꪸꪚ ꪝꪴ ꪹꪨ꪿ꪣ ꪼꪨꪢ ꪶꪕꪧ꪿ꪥ ꪶꪚꪉ ꪹꪚꪸꪉ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪘꪴ꪿ꪥ: |
| #7769 | ꪶꪗ꫁ꪉ | thộng | trôi, trôi chảy | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪗ꫁ꪉ: việc không trôi |
| #1586 | ꪶꪀ꫁ꪙ | kổn | trôn | Danh từ | ꪶꪀ꫁ꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ: trôn bát |
| #747 | ꪹꪚꪷ꪿ꪉ | bớng | trông | Động từ | ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ: trông nhà |
| #10782 | ꪹꪢꪷꪙ | mờn | trôngvh | Chưa xác định | ꪹꪢꪷꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪹꪣ꪿ ꪩꪱꪉ ꪠꪰꪉ: trông thấy em trong giấc mơ màng |
| #11714 | ꪵꪩ | lẽ | trông | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪙ꫁ꪮꪉ: trông em |
| #9846 | ꪠꪷ꪿ | fó | trôngnhìn | Chưa xác định | ꪠꪷ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪯꪸꪣ ꪼꪜ ꪩꪱꪒ ꪣꪱ: trông thấy mẹ đi chợ về |
| #2801 | ꪅꪳ ꪹꪏꪉ | khữ sưỡng | trông chừng, xem ra | .ctxđ | ꪅꪳ ꪹꪏꪉ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: trông chừng được việc |
| #11656 | ꪩꪾ꪿ ꪵꪩ | lăm lẽ | trông coi, nhìn nhận | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪵꪩ ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ: trông coi vườn tược |
| #10400 | ꪣꪰ꫁ꪉ | mặng | trông cậy | Chưa xác định | ꪣꪰ꫁ꪉ ꪔꪷ꪿ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: trông cậy vào con cháu |
| #1010 | ꪀꪱꪉ ꪔꪷ꪿ | kàng tó | trông mong | Động từ | ꪀꪱꪉ ꪔꪷ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: trông mong vào con cháu |
| #751 | ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ | bớng đù | trông nom | Động từ | ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ: trông nom cha mẹ |
| #11717 | ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ | lẽ hền | trông thấy | Chưa xác định | — |
| #11718 | ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ | lẽ hền | trông đến | Chưa xác định | ꪹꪎꪱ꪿ ꪵꪩ ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪷ꫁ ꪒꪲ: người ta trông đến là tốt |
| #9617 | ꪹꪠꪱ꫁ | fảu | trông, giữ, canh | Chưa xác định | ꪹꪠꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: trông nhà; giữ nhà; canh nhà |
| #6447 | ꪒꪴ | đù | trông, nom | Chưa xác định | ꪒꪴ ꪙ꫁ꪮꪉ: trông em; nom em |
| #9186 | ꪶꪜ꪿ꪀ | pốc | trùm, phủ | Chưa xác định | ꪡꪱ ꪶꪜ꪿ꪀ ꪬꪺ: chăn trùm đầu |