Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 524
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5465ꪶꪎꪒsốtvụt, đétChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ ꪶꪎꪒ ꪻꪎ꪿ ꪎꪨꪰꪉ: roi vụt vào lưng
#5466ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒsốt sốtđen đétChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ ꪙꪽ ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒ: tiếng roi kêu đen đét
#5467ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒsốt sốtlộp độpChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪙꪽ ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒ: mưa rơi kêu lộp độp
#5418ꪶꪎꪙsồncảiChưa xác định
ꪄꪽ ꪶꪎꪙ ꪚꪮꪀ: khăn cải hoa
#5419ꪶꪎꪙsồntếtthành vòngChưa xác định
ꪶꪎꪙ ꪜꪮꪀ ꪣꪲꪒ: tết đai dao
#5422ꪶꪎꪙ ꪎꪸ꪿ꪫsồn siếuthêu thùavhChưa xác định—
#5420ꪶꪎꪙ ꪎ꫁ꪱꪫsồn sảoxôn xao Chưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪣꪱ ꪶꪎꪙ ꪎ꫁ꪱꪫ: người đi lại xôn xao
#5421ꪶꪎꪙ ꪎ꫁ꪱꪫsồn sảonhốn nháoChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪎꪙ ꪎ꫁ꪱꪫ: người chạy nhốn nháo
#5423ꪶꪎꪙ ꪶꪎꪙsồn sồnnườm nượmChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪶꪎꪙ ꪶꪎꪙ: người qua đường nườm nượp
#5448ꪶꪎꪚsốpmồmChưa xác định
* ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ ꪮ꫁ꪱ ꪜꪱꪀ: há mồm há miệng
#5449ꪶꪎꪚsốpmõmChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪢꪴ: mõm lợn
#5450ꪶꪎꪚsốpmỏChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪼꪀ꪿: mỏ gà
#5451ꪶꪎꪚsốp—Chưa xác định—
#5452ꪶꪎꪚsốprẻoChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪒꪲꪙ: rẻo đất
#5455ꪶꪎꪚ ꪀꪲꪙsốp kìnmiệng ănChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪭꪙ ꪣꪲ ꪬ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ ꪀꪲꪙ: cả nhà có năm miệng ăn
#5462ꪶꪎꪚ ꪖꪰ꪿ꪉsốp thắngtrề môi, vều môiChưa xác định
ꪹꪠꪸꪒ ꪹꪮꪒ ꪶꪎꪚ ꪖꪰ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: bị cay trề môi ra
#5458ꪶꪎꪚ ꪙꪾ꫁sốp nặmmom sôngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪺꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪎꪚ ꪙꪾ꫁: làm vườn ở mom sông
#5453ꪶꪎꪚ ꪚꪳꪙsốp bừn—Chưa xác định—
#5459ꪶꪎꪚ ꪜꪱꪀsốp pákmồm mép, miệng lưỡiChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪜꪱꪀ ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ: miệng lưỡi con người
#5461ꪶꪎꪚ ꪝꪳꪙsốp pữnhớt môiChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪝꪳꪙ ꪹꪙ꫁ ꪼꪐ ꪼꪒ꫁: hớt môi vẻ hay cáu