Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5465 | ꪶꪎꪒ | sốt | vụt, đét | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ ꪶꪎꪒ ꪻꪎ꪿ ꪎꪨꪰꪉ: roi vụt vào lưng |
| #5466 | ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒ | sốt sốt | đen đét | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪼꪣ꫁ ꪬꪮꪥ ꪙꪽ ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒ: tiếng roi kêu đen đét |
| #5467 | ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒ | sốt sốt | lộp độp | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪙꪽ ꪶꪎꪒ ꪶꪎꪒ: mưa rơi kêu lộp độp |
| #5418 | ꪶꪎꪙ | sồn | cải | Chưa xác định | ꪄꪽ ꪶꪎꪙ ꪚꪮꪀ: khăn cải hoa |
| #5419 | ꪶꪎꪙ | sồn | tếtthành vòng | Chưa xác định | ꪶꪎꪙ ꪜꪮꪀ ꪣꪲꪒ: tết đai dao |
| #5422 | ꪶꪎꪙ ꪎꪸ꪿ꪫ | sồn siếu | thêu thùavh | Chưa xác định | — |
| #5420 | ꪶꪎꪙ ꪎ꫁ꪱꪫ | sồn sảo | xôn xao | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪣꪱ ꪶꪎꪙ ꪎ꫁ꪱꪫ: người đi lại xôn xao |
| #5421 | ꪶꪎꪙ ꪎ꫁ꪱꪫ | sồn sảo | nhốn nháo | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪎꪙ ꪎ꫁ꪱꪫ: người chạy nhốn nháo |
| #5423 | ꪶꪎꪙ ꪶꪎꪙ | sồn sồn | nườm nượm | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪶꪎꪙ ꪶꪎꪙ: người qua đường nườm nượp |
| #5448 | ꪶꪎꪚ | sốp | mồm | Chưa xác định | * ꪮ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ ꪮ꫁ꪱ ꪜꪱꪀ: há mồm há miệng |
| #5449 | ꪶꪎꪚ | sốp | mõm | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪢꪴ: mõm lợn |
| #5450 | ꪶꪎꪚ | sốp | mỏ | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪼꪀ꪿: mỏ gà |
| #5451 | ꪶꪎꪚ | sốp | — | Chưa xác định | — |
| #5452 | ꪶꪎꪚ | sốp | rẻo | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪒꪲꪙ: rẻo đất |
| #5455 | ꪶꪎꪚ ꪀꪲꪙ | sốp kìn | miệng ăn | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪭꪙ ꪣꪲ ꪬ꫁ꪱ ꪶꪎꪚ ꪀꪲꪙ: cả nhà có năm miệng ăn |
| #5462 | ꪶꪎꪚ ꪖꪰ꪿ꪉ | sốp thắng | trề môi, vều môi | Chưa xác định | ꪹꪠꪸꪒ ꪹꪮꪒ ꪶꪎꪚ ꪖꪰ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: bị cay trề môi ra |
| #5458 | ꪶꪎꪚ ꪙꪾ꫁ | sốp nặm | mom sông | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪺꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪎꪚ ꪙꪾ꫁: làm vườn ở mom sông |
| #5453 | ꪶꪎꪚ ꪚꪳꪙ | sốp bừn | — | Chưa xác định | — |
| #5459 | ꪶꪎꪚ ꪜꪱꪀ | sốp pák | mồm mép, miệng lưỡi | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪜꪱꪀ ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ: miệng lưỡi con người |
| #5461 | ꪶꪎꪚ ꪝꪳꪙ | sốp pữn | hớt môi | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪝꪳꪙ ꪹꪙ꫁ ꪼꪐ ꪼꪒ꫁: hớt môi vẻ hay cáu |