Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9125 | ꪜ꫁ꪮꪣ | pỏm | trònthể tích | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪮꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪢꪱꪀ ꪚꪲ: tròn như quả bi |
| #1548 | ꪶꪀꪣ | kồm | trònvật dài | Tính từ | ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ ꪶꪀꪣ: cổ tay tròn |
| #10748 | ꪶꪣꪙ | mỗn | tròn | Chưa xác định | ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪣꪙ: hình tròn |
| #9127 | ꪜ꫁ꪮꪣ ꪮꪢꪮꪀ | pỏm mók | tròn tròn | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜ꫁ꪮꪣ ꪮꪢꪮꪀ: mặt thằng bé tròn tròn |
| #9337 | ꪜꪴ꫁ꪣ ꪮꪢꪴꪀ | pủm umúk | tròn trùng trục | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪜꪴ꫁ꪣ ꪮꪢꪴꪀ: béo tròn trùng trục |
| #9128 | ꪜ꫁ꪮꪣ ꪜꪲ꪿ꪉ | pỏm píng | tròn trĩnh | Chưa xác định | — |
| #10749 | ꪶꪣꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ | mỗn chẹn | tròn trĩnhhình dẹt | Chưa xác định | * ꪹꪚꪙ ꪎꪲꪚ ꪶꪬ꪿ꪀ ꪶꪣꪙ ꪵꪋ꫁ꪙ: trăng mười sáu tròn trĩnh |
| #1550 | ꪶꪀꪣ ꪮꪘꪴ꪿ꪣ | kồm unúm | tròn trĩnhvật dài | Tính từ | ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ ꪶꪀꪣ ꪮꪘꪴ꪿ꪣ: cổ tay tròn trĩnh |
| #10753 | ꪶꪣꪙ ꪹꪡꪷꪉ | mỗn fỡng | tròn trặn | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪣꪙ ꪹꪡꪷꪉ: mặt tròn trặn |
| #10750 | ꪶꪣꪙ ꪶꪋ꫁ꪀ | mỗn chộc | tròn trịahình dẹt | Chưa xác định | * ꪹꪚꪙ ꪎꪲꪚ ꪬ꫁ꪱ ꪶꪣꪙ ꪶꪋ꫁ꪀ: trăng rằm tròn trịa |
| #10755 | ꪶꪣꪙ ꪼꪏ | mỗn sãy | tròn vành vạnh | Chưa xác định | — |
| #3508 | ꪮꪴ꫁ꪣ ꪜꪴ꫁ꪣ | ủm pủm | tròn xoay | Chưa xác định | ꪮꪴ꫁ꪣ ꪜꪴ꫁ꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘ꪿ꪺꪥ ꪢꪱꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ: tròn xoai như quả bóng |
| #10752 | ꪶꪣꪙ ꪶꪜꪀ꫁ꪉ | mỗn pkổng | tròn xoe | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪶꪣꪙ ꪶꪜꪀ꫁ꪉ: mắt tròn xoe |
| #7826 | ꪖ꫁ꪺꪣ | thuổm | tròn, đầygiá cả | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪣ ꪁ꪿ꪱ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ: tròn giá chiếc xe |
| #1235 | ꪀꪰꪉ | kằng | tròng, cạm | Danh từ | ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ ꪖꪳꪀ ꪀꪰꪉ ꪼꪜ ꪨꪰꪉ ꪖꪳꪀ ꪵꪭ꫁ꪫ: đi vướng tròng, lùi mắc bẫy; tiến thoái lưỡng nan |
| #9995 | ꪠꪴꪀ ꪣꪰꪒ | fúk mặt | trói buộc | Chưa xác định | ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ ꪠꪴꪀ ꪣꪰꪒ ꪹꪤꪷꪙ ꪼꪝ꪿: vua quan trói buộc nhân dân |
| #9997 | ꪠꪴꪀ ꪘ꪿ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪀ | fúk nóng nọc | trói gô | Chưa xác định | — |
| #9990 | ꪠꪴꪀ ꪄꪰꪒ ꪵꪄ꫁ | fúk khắt khẻ | trói ké | Chưa xác định | — |
| #9992 | ꪠꪴꪀ ꪄꪲꪙ ꪜ꫁ꪮꪣ | fúk khìn pỏm | trói tôm | Chưa xác định | — |
| #1336 | ꪁꪣꪴ꫁ꪣ ꪁꪣꪴ꫁ꪣ | kmụm kmụm | tróm trém | Tính từ | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪁꪣꪴ꫁ꪣ ꪁꪣꪴ꫁ꪣ: nhai tróm trém |