Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5340 | ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀ | sọng slốc | lởm chởm | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱꪙ ꪏ꫁ꪮꪉ ꪶꪎꪨ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪥꪱꪀ: đá lởm chởm khó đi |
| #5357 | ꪏꪮꪒ | sọt | métcây | Chưa xác định | — |
| #5358 | ꪏꪮꪒ | sọt | thôngđường xá | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪏꪮꪒ ꪭꪮꪒ ꪜꪱꪀ ꪙꪾ꫁: đường thông đến cửa sông |
| #5247 | ꪎꪷ꫁ | sỏ | xỏ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪷ꫁ ꪀꪽ: nói xỏ nhau |
| #5258 | ꪎ꫁ꪮꪥ | sỏi | xà tích | Chưa xác định | ꪵꪮꪫ ꪵꪄꪫꪙ ꪎ꫁ꪮꪥ: lưng đeo xà tích |
| #5259 | ꪎ꫁ꪮꪥ | sỏi | dây chuyền | Chưa xác định | ꪁꪷ ꪕꪳ ꪎ꫁ꪮꪥ ꪁꪾ: cổ đeo dây chuyền vàng |
| #5260 | ꪎ꫁ꪮꪥ | sỏi | thỏi | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪥ ꪁꪾ: thỏi vàng |
| #5274 | ꪎ꫁ꪮꪣ | sỏm | nhặtrau cỏ | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪣ ꪠꪰꪀ ꪶꪚ꫁ꪉ: nhặt rau muống |
| #5275 | ꪎ꫁ꪮꪣ | sỏm | chuốt | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪣ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: chuốt cột nhà |
| #5276 | ꪎ꫁ꪮꪣ | sỏm | giặmtrồng cây | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: giặm ngô |
| #5277 | ꪎ꫁ꪮꪣ ꪵꪜꪉ | sỏm pèng | chữa chạy | Chưa xác định | — |
| #5290 | ꪎ꫁ꪮꪙ | sỏn | đó | Chưa xác định | ꪀꪱꪉ ꪎ꫁ꪮꪙ: đỡm đó |
| #5291 | ꪎ꫁ꪮꪙ | sỏn | xúc | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪀꪴ꫁ꪉ: xúc tôm |
| #5292 | ꪎ꫁ꪮꪙ | sỏn | dồn | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪁꪙ ꪻꪎ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪒꪸꪫ: dồn người vào một chỗ |
| #5293 | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣ | sỏn hỗm | tập trung | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣ ꪶꪁꪙ ꪣꪱ ꪵꪮꪚ: tập trung người đến học |
| #5294 | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣ | sỏn hỗm | thu thập | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: thu thập sách vở |
| #5295 | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪼꪏ | sỏn sãy | đơm đó | Chưa xác định | — |
| #5296 | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪎꪴꪒ | sỏn sút | vận hạn | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪎꪴꪒ ꪼꪜ ꪻꪎ꪿ ꪠꪴ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ: vận hạn đến với kẻ ác |
| #5325 | ꪎ꫁ꪮꪉ | sỏng | giỏđan mau | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪉ ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪢ: giỏ đựng kim chỉ |
| #5326 | ꪎ꫁ꪮꪉ | sỏng | — | Chưa xác định | — |