Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9868 | ꪡ꫁ꪮꪙ | fọn | trào | Chưa xác định | ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪡ꫁ꪮꪙ ꪮꪮꪀ: nồi cơm trào ra |
| #12585 | ꪵꪭ꫁ꪀ | hẹc | trách | Chưa xác định | ꪵꪭ꫁ꪀ ꪛ꫁ꪱꪙ: trách bạn |
| #8779 | ꪵꪜ꫁ | pẻ | tráichân tay | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ ꪔꪲꪙ: ngồi trái chân |
| #9823 | ꪠꪲꪒ ꪨꪲ꪿ | fít lí | trái lí | Chưa xác định | — |
| #9819 | ꪠꪲꪒ ꪭꪲꪒ | fít hịt | trái lệ | Chưa xác định | ꪠꪲꪒ ꪭꪲꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ: trái lệ bản; trái lệ làng |
| #2396 | ꪹꪄꪸꪒ ꪔꪱ | khết tà | trái mắt, gai mắt | Động từ | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪸꪒ ꪔꪱ: trẻ con làm gai mắt |
| #9818 | ꪠꪲꪒ ꪻꪊ | fít chàư | trái ý, phật lòng | Chưa xác định | ꪠꪲꪒ ꪻꪊ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: phật ý người già |
| #9898 | ꪶꪠꪣ ꪹꪋ꫁ | fồm chựa | trái đào, cun cút, cút | Chưa xác định | — |
| #4693 | ꪏ꫁ꪱꪥ | sại | trái, tả | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪏ꫁ꪱꪥ: tay trái |
| #1898 | ꪹꪀ꫁ꪣ | kưởm | trám trắngcây | Danh từ | : |
| #449 | ꪼꪚ | bày | trám đencây | Danh từ | ꪀꪷ ꪼꪚ: cây trám đen |
| #7881 | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ | nả đén | trán | Chưa xác định | ꪝꪱꪒ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: gác tay lên trán |
| #12849 | ꪬꪽ ꪵꪭꪉ | hằn hẽng | tráng kiện | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪬꪽ ꪵꪭꪉ: thân thể tráng kiện |
| #8521 | ꪜꪱꪣ ꪼꪎ꪿ | pàm sáy | tráng trứng nửa sống nửa chín | Chưa xác định | — |
| #12462 | ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪀꪱꪥ | vện kài | tránh được | Chưa xác định | ꪹꪫꪸ꫁ꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪒ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: tránh được chiến tranh |
| #11799 | ꪨꪲꪀ | lík | tránh, né | Chưa xác định | ꪨꪲꪀ ꪕꪱꪉ: tránh đường; né đường |
| #1325 | ꪶꪁꪩ꫁ ꪹꪁꪸꪩ꫁ | klộ klệ | tráo trưng | Tính từ | ꪔꪱ ꪣꪳꪙ ꪶꪁꪩ꫁ ꪹꪁꪸꪩ꫁: mắt tráo trưng |
| #13617 | ꪬ꫁ꪱ | hả | trâmcây | Danh từ | * ꪢꪱꪀ ꪼꪭ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ, ꪢꪱꪀ ꪬ꫁ꪱ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪒꪾ ꪙꪱ: quả si chín thì gieo mạ, quả trâm thì chín cấy lúa |
| #10231 | ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꫁ | mản kảu | trâm, thoa | Chưa xác định | ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪹꪘꪸꪚ ꪢ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꫁: búi tóc cài trâm |
| #7920 | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ | nả sớc | trân địa, chiến sự | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: trận địa biên giới; chiến sự biên giới |