Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5124 | ꪎꪸ꫁ꪉ | siểng | trong, trong xanh | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ: trời trong; trời trong xanh |
| #4542 | ꪊꪴꪉ ꪔꪷ꪿ | chùng tó | trung thành | Chưa xác định | ꪊꪴꪉ ꪔꪷ꪿ ꪀꪾꪚ ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉ: trung thành với nhà nước |
| #4235 | ꪋꪸꪙ | chiễn | truyền | Chưa xác định | ꪋꪸꪙ ꪁꪫꪱꪣ: truyền tin |
| #934 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | truyền nghề | Động từ | : |
| #3864 | ꪹꪉ꪿ꪙ ꪩꪱꪉ | ngươn lãng | truyền thống | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪹꪉ꪿ꪙ ꪩꪱꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪋ꫁ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: nhà sàn truyền thống của dân tộc thái |
| #11523 | ꪩꪱꪉ | lãng | truyền thống | Chưa xác định | ꪩꪱꪉ ꪵꪜ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: truyền thống chống ngoại xâm |
| #3040 | ꪁꪫꪱꪣ | koãm | truyện | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: truyện cổ tích |
| #9438 | ꪹꪜꪥ | pười | truồng, lõa | Chưa xác định | ꪮꪱꪚ ꪹꪜꪥ: tắm truồng |
| #11485 | ꪩꪱꪣ | lãm | tràm | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪩꪱꪣ ꪘ꫁ꪱ: lửa tràm vào mặt |
| #10031 | ꪹꪠ꪿ | fứa | tràn | Chưa xác định | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪠ꪿: chơi tràn |
| #6917 | ꪵꪔꪒꪀ | tđék | tràn | Chưa xác định | ꪎꪱꪙ ꪵꪔꪒꪀ: đan tràn |
| #11507 | ꪩ꪿ꪱꪙ ꪩꪱꪀ | lan lạk | tràn lan | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪩ꪿ꪱꪙ ꪩꪱꪀ: nước tràn lan |
| #7815 | ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀ | thúm thák | tràn ngập | Chưa xác định | ꪠꪰꪀ ꪘꪷ꪿ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀ: rau cỏ tràn ngập |
| #11981 | ꪶꪩ꫁ꪙ | lộn | tràn quanước | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪁꪽ: nước tràn qua bờ |
| #10062 | ꪹꪡꪒ | fượt | tràn trào | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪹꪡꪒ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪮꪮꪀ: nước tràn ra bát |
| #8931 | ꪝꪲ꫁ꪀ | pịc | tràng | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪱ ꪝꪲ꫁ꪀ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: ngựa tràng bên trái |
| #12996 | ꪬꪸ꪿ꪉ | hiếng | trành, nánh | Chưa xác định | ꪹꪭ ꪬꪸ꪿ꪉ: thuyền rành |
| #11982 | ꪶꪩ꫁ꪙ | lộn | trào | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪡꪒ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪮꪮꪀ: nước sôi trào ra |
| #6052 | ꪑꪳ꪿ꪉ | nhưng | trào | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪑꪳ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: nước mắt trào ra |
| #7282 | ꪶꪔ꪿ | tố | tràomáu mủ | Chưa xác định | ꪹꪩꪒ ꪶꪔ꪿ ꪮꪮꪀ: máu trào ra |