Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 521
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5124ꪎꪸ꫁ꪉsiểngtrong, trong xanhChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ: trời trong; trời trong xanh
#4542ꪊꪴꪉ ꪔꪷ꪿chùng tótrung thànhChưa xác định
ꪊꪴꪉ ꪔꪷ꪿ ꪀꪾꪚ ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉ: trung thành với nhà nước
#4235ꪋꪸꪙchiễntruyềnChưa xác định
ꪋꪸꪙ ꪁꪫꪱꪣ: truyền tin
#934ꪀ꪿ꪱꪥkáitruyền nghềĐộng từ
:
#3864ꪹꪉ꪿ꪙ ꪩꪱꪉngươn lãngtruyền thốngChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪹꪉ꪿ꪙ ꪩꪱꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪋ꫁ ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: nhà sàn truyền thống của dân tộc thái
#11523ꪩꪱꪉlãngtruyền thống Chưa xác định
ꪩꪱꪉ ꪵꪜ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: truyền thống chống ngoại xâm
#3040ꪁꪫꪱꪣkoãmtruyệnChưa xác định
ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪩꪱꪉ: truyện cổ tích
#9438ꪹꪜꪥpườitruồng, lõaChưa xác định
ꪮꪱꪚ ꪹꪜꪥ: tắm truồng
#11485ꪩꪱꪣlãmtràmChưa xác định
ꪼꪡ ꪩꪱꪣ ꪘ꫁ꪱ: lửa tràm vào mặt
#10031ꪹꪠ꪿fứatrànChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪠ꪿: chơi tràn
#6917ꪵꪔꪒꪀtđéktrànChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪵꪔꪒꪀ: đan tràn
#11507ꪩ꪿ꪱꪙ ꪩꪱꪀlan lạktràn lanChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪩ꪿ꪱꪙ ꪩꪱꪀ: nước tràn lan
#7815ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀthúm tháktràn ngậpChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪘꪷ꪿ ꪖꪴ꪿ꪣ ꪖꪱꪀ: rau cỏ tràn ngập
#11981ꪶꪩ꫁ꪙlộntràn quanướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪁꪽ: nước tràn qua bờ
#10062ꪹꪡꪒfượttràn tràoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪹꪡꪒ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪮꪮꪀ: nước tràn ra bát
#8931ꪝꪲ꫁ꪀpịctràng Chưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪝꪲ꫁ꪀ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: ngựa tràng bên trái
#12996ꪬꪸ꪿ꪉhiếngtrành, nánhChưa xác định
ꪹꪭ ꪬꪸ꪿ꪉ: thuyền rành
#11982ꪶꪩ꫁ꪙlộntràoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪡꪒ ꪶꪩ꫁ꪙ ꪮꪮꪀ: nước sôi trào ra
#6052ꪑꪳ꪿ꪉnhưngtràoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪑꪳ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: nước mắt trào ra
#7282ꪶꪔ꪿tốtràomáu mủChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪶꪔ꪿ ꪮꪮꪀ: máu trào ra