Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 520
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3803ꪶꪉ꪿ꪙngônbốc ănChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪉ꪿ꪙ ꪀꪲꪙ: nắm sôi bốc ăn
#3786ꪶꪉ꫁ꪀngộcngổng, ngỏngChưa xác định
ꪶꪉ꫁ꪀ ꪁꪷ ꪄꪳ꫁ꪙ: ngổng đầu lên; ngỏng đầu lên
#3787ꪶꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱngộc sangạo nghễChưa xác định
ꪻꪊ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪉ꫁ꪀ ꪏ꪿ꪱ: thái độ ngạo nghễ
#3799ꪶꪉ꫁ꪣngộmvậtChưa xác định
ꪶꪉ꫁ꪣ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: vật nhau ngã
#3800ꪶꪉ꫁ꪣngộmtranhChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪉ꫁ꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ: trẻ con tranh nhau đồ chơi
#3802ꪶꪉ꫁ꪣ ꪔ꪿ꪮꪀngộm tóc—Chưa xác định—
#3801ꪶꪉ꫁ꪣ ꪡꪰꪒngộm fặtquậtChưa xác định
ꪶꪉ꫁ꪣ ꪡꪰꪒ ꪶꪩꪣꪉ: quật ngã xuống
#4415ꪶꪊꪀchốkống tongắnChưa xác định
ꪶꪊꪀ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪹꪀ: ống to đựng muối
#4416ꪶꪊꪀchốkkhoétChưa xác định
ꪘꪴ ꪶꪊꪀ ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪄꪱ꫁: chuột khoét bồ thóc
#4417ꪶꪊꪀchốk—Chưa xác định—
#4450ꪶꪊꪉ ꪎꪨꪰꪉchồng slằngsống lưngChưa xác định—
#4448ꪶꪊꪉ ꪵꪀ꪿ꪫchồng kéosống núiChưa xác định
ꪄ꫁ꪱꪣ ꪀꪱꪥ ꪶꪊꪉ ꪵꪀ꪿ꪫ: vượt qua sống núi
#4449ꪶꪊꪉ ꪶꪡꪉchồng fỗngphau phauChưa xác định
ꪒ꪿ꪮꪙ ꪶꪊꪉ ꪶꪡꪉ: trắng phau phau
#4463ꪶꪊꪒchốtsan sátChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪒ ꪼꪜ: nhà dựng san sát
#4464ꪶꪊꪒchốtbạt ngànChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪼꪭ꪿ ꪶꪊꪒ ꪼꪜ: lúa nương bạt ngàn
#4439ꪶꪊꪙchồn—Chưa xác định—
#4455ꪶꪊꪚchốpcuốcChưa xác định
ꪁꪽ ꪶꪊꪚ: kán cuốc
#4456ꪶꪊꪚchốpcuốcChưa xác định
ꪶꪊꪚ ꪎꪺꪙ: cuốc vườn
#4418ꪶꪊꪣchồmchìmChưa xác định
ꪶꪊꪣ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: chìm xuống nước
#4419ꪶꪊꪣchồmnặng cânChưa xác định
ꪶꪔ ꪬꪽ ꪶꪊꪣ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: chắc thịt nặng cân