Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 520
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13632ꪩ꫁ꪱꪙlạntriệuChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪩ꫁ꪱꪙ: hai triệu
#10909ꪢꪳ꪿ꪙ ꪵꪎꪙmứn sèntriệu triệuChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪢꪳ꪿ꪙ ꪵꪎꪙ: hàng triệu triệu người
#6773ꪹꪕꪱ꪿tautroChưa xác định
ꪹꪕꪱ꪿ ꪼꪡ: tro bếp
#1458ꪀꪮꪉ ꪡꪮꪙkòng fõntro hàiDanh từ
ꪣꪸ꫁ꪙ ꪀꪮꪉ ꪡꪮꪙ: chôn cất tro hài
#9614ꪹꪠꪱ꪿ ꪶꪁꪙfáu kỗntro hài cốtChưa xác định—
#6775ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪨꪒtau lướttro nóngChưa xác định
ꪶꪢ꪿ꪀ ꪣꪽ ꪶꪈ ꪀꪺꪉ ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪨꪒ: vùi khoai trong tro nóng
#2959ꪀꪲ꫁ꪉkỉngtronghátChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪀꪲ꫁ꪉ: tiếng hát trong
#7999ꪻꪙ ꪻꪊnãư chàưtrong cõi lòngvhChưa xác định
ꪉꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪙ ꪻꪊ: thấy vui trong cõi lòng
#1816ꪀꪺꪉ ꪹꪋꪷkuồng chỡtrong khi, trong lúcDanh từ
ꪀꪺꪉ ꪹꪋꪷ ꪨꪱꪥ ꪫꪸ꫁ꪀ: trong lúc bận việc
#4840ꪻꪎ ꪮꪲ꪿ꪉsàư íngtrong leo lẻoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪕ꪿ꪱ ꪻꪎ ꪮꪲ꪿ꪉ: nước lã trong leo lẻo
#1817ꪀꪺꪉ ꪣꪷ꪿kuồng motrong mìnhDanh từ
ꪀꪺꪉ ꪣꪷ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪜꪺ ꪎꪰꪉ: trong mình không mang gì
#1818ꪀꪺꪉ ꪙ꫁ꪮꪀkuồng nọktrong ngoàiDanh từ
ꪀꪺꪉ ꪙ꫁ꪮꪀ ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙ: trong ngoài đoàn kết
#5129ꪎꪸ꫁ꪉ ꪊꪰꪀsiểng chắctrong sángChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ ꪊꪰꪀ: trời trong sáng
#2965ꪀꪲ꫁ꪉ ꪅꪩ꪿ꪮꪉkỉng khlongtrong trẻoChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪅꪩ꪿ꪮꪉ: tiếng hát trong trẻo
#4839ꪻꪎ ꪵꪋꪩꪉsàư chlẽngtrong veoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ ꪻꪎ ꪵꪋꪩꪉ: nước ao trong veo
#4838ꪻꪎ ꪊꪰꪀsàư chắctrong vắtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪢ꪿ ꪻꪎ ꪊꪰꪀ: nước máy trong vắt
#4974ꪵꪎ ꪵꪭsè hẽtrong xanhvh,trờiChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪎ ꪵꪭ: trời trong xanh
#2359ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫkhèo hịu hịutrong xanhTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪵꪄꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ ꪭꪲ꫁ꪫ: nước trong xanh
#1815ꪀꪺꪉkuồngtrong, nộiDanh từ
ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: trong nhà
#4836ꪻꪎsàưtrong, tinhChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ: nước trong