Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 52
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2557ꪄꪮꪀkhókgócDanh từ
ꪄꪮꪀ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: chân trời góc biển
#2577ꪄꪮꪉkhòng—Danh từ—
#2578ꪄꪮꪉkhòngcủaDanh từ
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪄꪮꪉ: người có của
#2579ꪄꪮꪉkhòngcủaPhó từ / Khác
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪄꪮꪉ ꪄ꫁ꪮꪥ: bản mường của tôi
#2583ꪄꪮꪉ ꪅꪱꪙkhòng khãnvật lạ, của lạvhDanh từ
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪨꪱꪀ ꪄꪮꪉ ꪅ꪿ꪱꪙ: của ngon vật lạ
#2581ꪄꪮꪉ ꪋ꫁ꪮꪥkhòng chọicủa quývhDanh từ
ꪠꪱꪀ ꪄꪮꪉ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪼꪫ꫁ ꪶꪚ꪿ꪙ ꪩꪴꪙ ꪨꪰꪉ: gửi của quý để tưởng nhớ mai sau
#2585ꪄꪮꪉ ꪎꪴ꫁khòng sủ—Danh từ—
#2582ꪄꪮꪉ ꪶꪤ꪿ꪉkhòng dống—Danh từ—
#2584ꪄꪮꪉ ꪹꪩꪸ꪿khòng lêchiếu lệđg. t.
ꪄꪮꪉ ꪹꪩꪸ꪿ ꪹꪥꪸꪒ: làm chiếu lệ
#2608ꪄꪮꪒkhótnútDanh từ
ꪄꪮꪒ ꪔꪮꪀ: nút lạt
#2609ꪄꪮꪒkhótthắtDanh từ
ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪹꪋꪀ: thắt mối dây
#2610ꪄꪮꪒkhótbúiDanh từ
ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪀꪸ꫁ꪉ: búi tóc mượt
#2611ꪄꪮꪒkhóttếtDanh từ
ꪹꪮꪱ ꪔꪮꪀ ꪄꪮꪒ ꪬꪴ꪿ꪙ ꪶꪔ ꪹꪎ: dùng lạt tết hình con hổ
#2612ꪄꪮꪒkhóttừ, âm tiếtDanh từ
ꪭꪴꪒ ꪣꪲ ꪎꪲ꪿ ꪄꪮꪒ: câu có một từ
#2613ꪄꪮꪒkhóttiếng, lờiDanh từ
ꪄꪮꪒ ꪜꪱꪀ: tiếng nói
#2614ꪄꪮꪒkhót—Danh từ—
#2615ꪄꪮꪒ ꪁꪕꪰꪀkhót ktặcthắt nút, nút thắtđg. d.
ꪄꪮꪒ ꪁꪕꪰꪀ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: thắt nút đầu dây
#2619ꪄꪮꪒ ꪄꪷkhót khòco quắp, coTính từ
ꪙ꪿ꪮꪙ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ: nằm co quắp
#2620ꪄꪮꪒ ꪄꪷkhót khòco ro, cúm rúmTính từ
ꪘꪰꪉ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ: ngồi co ro
#2621ꪄꪮꪒ ꪄꪷkhót khòro róTính từ
ꪘꪰꪉ ꪄꪮꪒ ꪄꪷ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ: ngồi ro ró ở trong nhà