Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2784 | ꪄꪺꪒ ꪄꪺꪒ | khuốt khuốt | — | Tính từ | — |
| #2788 | ꪅꪴꪒ | khụt | — | Danh từ | — |
| #2790 | ꪅꪴꪒ ꪵꪎꪉ | khụt sèng | — | Danh từ | — |
| #2796 | ꪅꪳ | khữ | — | Phó từ / Khác | — |
| #2816 | ꪄꪳ꪿ꪙ ꪶꪄꪣ | khứn khồm | — | Chưa xác định | — |
| #2828 | ꪹꪄꪥ ꪶꪀ꪿ꪀ | khười kốc | —con (h. cháu) rể dẫn đường cho người quá cố đến nơi yên nghỉ | Chưa xác định | — |
| #2829 | ꪹꪄꪥ ꪨꪺꪉ | khười luồng | —vh | Chưa xác định | — |
| #2830 | ꪹꪄꪥ ꪣꪸ | khười mĩa | — | Chưa xác định | — |
| #2839 | ꪹꪄ꫁ꪉ ꪹꪄꪸꪨ꪿ꪙ | khưởng khlến | — | Chưa xác định | — |
| #3178 | ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪖꪱ꫁ | ễm thảu | — | Chưa xác định | — |
| #3179 | ꪹꪯꪸꪣ ꪮ꫁ꪫ | ễm vọ | — | Chưa xác định | — |
| #3188 | ꪮꪲ꪿ | í | — | Chưa xác định | — |
| #3191 | ꪮꪲ꪿ ꪩꪸꪉ | í liễng | —một loại ve | Chưa xác định | — |
| #3197 | ꪯꪲ ꪶꪥ | ̃ĩ dỗ | — | Chưa xác định | — |
| #3198 | ꪯꪲ ꪁꪲꪣ | ̃ĩ kĩm | — | Chưa xác định | — |
| #3200 | ꪯꪲ꫁ | ị | — | Chưa xác định | — |
| #3201 | ꪯꪲ꫁ ꪹꪨꪸ꫁ | ị lể | — | Chưa xác định | — |
| #3207 | ꪯꪸ꫁ꪀ | iệc | — | Chưa xác định | — |
| #3219 | ꪮꪸꪫ ꪮꪲ꪿ꪙ | iều ín | —vh | Chưa xác định | — |
| #3236 | ꪮꪲ꪿ꪙ ꪮꪸꪫ | ín iều | —vh | Chưa xác định | — |