Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 519
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4757ꪎ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿sảng motrang điểmChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪋ꪿ꪽ: trang điểm cho đẹp
#4275ꪋꪲꪉchĩngtranhChưa xác định
ꪋꪲꪉ ꪀꪽ ꪏꪳ꫁: tranh nhau mua
#3800ꪶꪉ꫁ꪣngộmtranhChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪉ꫁ꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪮꪲ꫁ꪙ: trẻ con tranh nhau đồ chơi
#5430ꪶꪏꪙ ꪋꪲꪉsỗn chĩngtranh đấuChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪶꪏꪙ ꪋꪲꪉ: đứng lên đấu tranh
#10711ꪣꪮꪚmọptraoChưa xác định
ꪣꪮꪚ ꪎꪳ ꪻꪎ꪿ ꪣꪳ: trao thư tận tay
#10713ꪣꪮꪚ ꪤꪱꪫmọp dàotrao trảChưa xác định
ꪣꪮꪚ ꪤꪱꪫ ꪕꪴ ꪚꪲꪉ: trao trả tù binh
#10332ꪼꪣ꫁mạytreChưa xác định
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁: ống tre
#4762ꪏꪱꪉsãngtrecâyChưa xác định—
#9623ꪼꪠ꪿fáytre gaicâyChưa xác định—
#4763ꪏꪱꪉ ꪁꪾsãng kẵmtre là ngàChưa xác định—
#10340ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉmạy póngtre, cây treChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ: trồng tre; trồng cây tre
#2534ꪵꪄꪫꪙkhoèntreoĐộng từ
ꪵꪄꪫꪙ ꪹꪎ꫁: treo áo
#1977ꪵꪀꪙ ꪹꪀꪷꪤ꪿ꪉkèn kdớngtreo lơ lửngđg. t.
ꪬꪺ ꪹꪒ꪿ꪉ ꪵꪀꪙ ꪹꪀꪷꪤ꪿ꪉ: đầu bập bềnh treo lơ lửng
#12714ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀhào hướktreo mõm, treo mỏChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁ ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ: không làm thì treo mõm
#12720ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀhào hướktreo mõm, treo mỏChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁ ꪬꪱꪫ ꪹꪬꪀ: không làm thì treo mõm
#7108ꪔꪲ꫁ꪫtỉutreo, xáchChưa xác định
ꪔꪲ꫁ꪫ ꪁꪷ: treo cổ
#207ꪮ꪿ꪱꪙ ꪑꪱán nhãtri châu, tri huyệnDanh từ
:
#8639ꪻꪝ꫁ ꪥ꪿ꪱpạư datrinh nữcâyChưa xác định—
#11181ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿diễn diatriền miễnChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪥꪸꪙ ꪥꪸ꪿: trời mưa triền miên
#9550ꪡꪱꪀfạktriền, bên bờChưa xác định
ꪡꪱꪀ ꪙꪾ꫁: triền sông; bên bờ sông